Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999388 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lang Chánh Huyện Lang Chánh
2999389 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ngọc Lặc Huyện Ngọc Lặc
2999390 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Thủy Huyện Cẩm Thủy
2999391 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạch Thành Huyện Thạch Thành
2999392 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hà Trung Huyện Hà Trung
2999393 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Lộc Huyện Vĩnh Lộc
2999394 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Định Huyện Yên Định
2999395 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thọ Xuân Huyện Thọ Xuân
2999396 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thường Xuân Huyện Thường Xuân
2999397 Mã tổ chức ngân sách Huyện Triệu Sơn Huyện Triệu Sơn
2999398 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thiệu Hoá Huyện Thiệu Hoá
2999399 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoằng Hóa Huyện Hoằng Hóa
2999400 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hậu Lộc Huyện Hậu Lộc
2999401 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nga Sơn Huyện Nga Sơn
2999402 Mã tổ chức ngân sách Huyện Như Xuân Huyện Như Xuân
2999403 Mã tổ chức ngân sách Huyện Như Thanh Huyện Như Thanh
2999404 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nông Cống Huyện Nông Cống
2999405 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Sơn Huyện Đông Sơn
2999406 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Xương Huyện Quảng Xương
2999407 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tĩnh Gia Huyện Tĩnh Gia
2999412 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Vinh Thành phố Vinh
2999413 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Cửa Lò Thị xã Cửa Lò
2999414 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Thái Hoà Thị xã Thái Hoà
2999415 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quế Phong Huyện Quế Phong
2999416 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quỳ Châu Huyện Quỳ Châu
2999417 Mã tổ chức ngân sách Huyện Kỳ Sơn Huyện Kỳ Sơn
2999418 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tương Dương Huyện Tương Dương
2999419 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghĩa Đàn Huyện Nghĩa Đàn
2999420 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quỳ Hợp Huyện Quỳ Hợp
2999421 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quỳnh Lưu Huyện Quỳnh Lưu

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ