2999307 | Mã tổ chức ngân sách Quận Kiến An | Quận Kiến An |
2999308 | Mã tổ chức ngân sách Quận Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn |
2999309 | Mã tổ chức ngân sách Quận Dương Kinh | Quận Dương Kinh |
2999311 | Mã tổ chức ngân sách thành phố Thủy Nguyên | Thành phố Thủy Nguyên |
2999312 | Mã tổ chức ngân sách quận An Dương | Quận An Dương |
2999313 | Mã tổ chức ngân sách Huyện An Lão | Huyện An Lão |
2999314 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kiến Thuỵ | Huyện Kiến Thuỵ |
2999315 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng |
2999316 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo |
2999317 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cát Hải | Huyện Cát Hải |
2999318 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bạch Long Vĩ | Huyện Bạch Long Vĩ |
2999323 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hưng Yên | Thành Phố Hưng Yên |
2999325 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Lâm | Huyện Văn Lâm |
2999326 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Giang | Huyện Văn Giang |
2999327 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ |
2999328 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Hào | Thị xã Mỹ Hào |
2999329 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ân Thi | Huyện Ân Thi |
2999330 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Khoái Châu | Huyện Khoái Châu |
2999331 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kim Động | Huyện Kim Động |
2999332 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ |
2999333 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Cừ | Huyện Phù Cừ |
2999336 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Thái Bình | Thành phố Thái Bình |
2999338 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ |
2999339 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hưng Hà | Huyện Hưng Hà |
2999340 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Hưng | Huyện Đông Hưng |
2999341 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thái Thụy | Huyện Thái Thụy |
2999342 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiền Hải | Huyện Tiền Hải |
2999343 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kiến Xương | Huyện Kiến Xương |
2999344 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vũ Thư | Huyện Vũ Thư |
2999347 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý |