2999269 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây |
2999271 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì |
2999272 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ |
2999273 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đan Phượng | Huyện Đan Phượng |
2999274 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoài Đức | Huyện Hoài Đức |
2999275 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quốc Oai | Huyện Quốc Oai |
2999276 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạch Thất | Huyện Thạch Thất |
2999277 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ |
2999278 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Oai | Huyện Thanh Oai |
2999279 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thường Tín | Huyện Thường Tín |
2999280 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên |
2999281 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ứng Hòa | Huyện Ứng Hòa |
2999282 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức |
2999283 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2999288 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hải Dương | Thành phố Hải Dương |
2999290 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Chí Linh | Thành phố Chí Linh |
2999291 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Sách | Huyện Nam Sách |
2999292 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kinh Môn | Huyện Kinh Môn |
2999293 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kim Thành | Huyện Kim Thành |
2999294 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Hà | Huyện Thanh Hà |
2999295 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng |
2999296 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Giang | Huyện Bình Giang |
2999297 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Gia Lộc | Huyện Gia Lộc |
2999298 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ |
2999299 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ninh Giang | Huyện Ninh Giang |
2999300 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Miện | Huyện Thanh Miện |
2999303 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng |
2999304 | Mã tổ chức ngân sách Quận Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền |
2999305 | Mã tổ chức ngân sách Quận Lê Chân | Quận Lê Chân |
2999306 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hải An | Quận Hải An |