Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

8.206 bản ghi8.206 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2999230 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đoan Hùng Huyện Đoan Hùng
2999231 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hạ Hoà Huyện Hạ Hoà
2999232 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Ba Huyện Thanh Ba
2999233 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Ninh Huyện Phù Ninh
2999234 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Lập Huyện Yên Lập
2999235 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Khê Huyện Cẩm Khê
2999236 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Nông Huyện Tam Nông
2999237 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lâm Thao Huyện Lâm Thao
2999238 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Sơn Huyện Thanh Sơn
2999239 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Thuỷ Huyện Thanh Thuỷ
2999240 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Sơn Huyện Tân Sơn
2999243 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Vĩnh Yên Thành phố Vĩnh Yên
2999244 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phúc Yên Thành phố Phúc Yên
2999246 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lập Thạch Huyện Lập Thạch
2999247 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Dương Huyện Tam Dương
2999248 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Đảo Huyện Tam Đảo
2999249 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Xuyên Huyện Bình Xuyên
2999250 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mê Linh Huyện Mê Linh
2999251 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Lạc Huyện Yên Lạc
2999252 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Tường Huyện Vĩnh Tường
2999253 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Lô Huyện Sông Lô
2999256 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh
2999258 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Phong Huyện Yên Phong
2999259 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quế Võ Huyện Quế Võ
2999260 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Du Huyện Tiên Du
2999261 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Từ Sơn Thị xã Từ Sơn
2999262 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thuận Thành Huyện Thuận Thành
2999263 Mã tổ chức ngân sách Huyện Gia Bình Huyện Gia Bình
2999264 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lương Tài Huyện Lương Tài
2999268 Mã tổ chức ngân sách Quận Hà Đông Quận Hà Đông

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ