2999230 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng |
2999231 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hạ Hoà | Huyện Hạ Hoà |
2999232 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Ba | Huyện Thanh Ba |
2999233 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Ninh | Huyện Phù Ninh |
2999234 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Lập | Huyện Yên Lập |
2999235 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê |
2999236 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông |
2999237 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lâm Thao | Huyện Lâm Thao |
2999238 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn |
2999239 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Thuỷ | Huyện Thanh Thuỷ |
2999240 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Sơn | Huyện Tân Sơn |
2999243 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên |
2999244 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phúc Yên | Thành phố Phúc Yên |
2999246 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lập Thạch | Huyện Lập Thạch |
2999247 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Dương | Huyện Tam Dương |
2999248 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Đảo | Huyện Tam Đảo |
2999249 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên |
2999250 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2999251 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Lạc | Huyện Yên Lạc |
2999252 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường |
2999253 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Lô | Huyện Sông Lô |
2999256 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh |
2999258 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Phong | Huyện Yên Phong |
2999259 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quế Võ | Huyện Quế Võ |
2999260 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Du | Huyện Tiên Du |
2999261 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn |
2999262 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thuận Thành | Huyện Thuận Thành |
2999263 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Gia Bình | Huyện Gia Bình |
2999264 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lương Tài | Huyện Lương Tài |
2999268 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hà Đông | Quận Hà Đông |