2999187 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Chi Lăng | Huyện Chi Lăng |
2999188 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lộc Bình | Huyện Lộc Bình |
2999189 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đình Lập | Huyện Đình Lập |
2999193 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hạ Long | Thành phố Hạ Long |
2999194 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Móng Cái | Thành Phố Móng Cái |
2999195 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả |
2999196 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Uông Bí | Thành phố Uông Bí |
2999198 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Liêu | Huyện Bình Liêu |
2999199 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên |
2999200 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đầm Hà | Huyện Đầm Hà |
2999201 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà |
2999202 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ |
2999203 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn |
2999204 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ |
2999205 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Triều | Thị xã Đông Triều |
2999206 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Hưng | Thị xã Quảng Yên |
2999207 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô |
2999213 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang |
2999215 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Thế | Huyện Yên Thế |
2999216 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Yên | Huyện Tân Yên |
2999217 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lạng Giang | Huyện Lạng Giang |
2999218 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lục Nam | Huyện Lục Nam |
2999219 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn |
2999220 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Động | Huyện Sơn Động |
2999221 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Dũng | Huyện Yên Dũng |
2999222 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Việt Yên | Huyện Việt Yên |
2999223 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa |
2999224 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Chũ | Thị xã Chũ |
2999227 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Việt Trì | Thành phố Việt Trì |
2999228 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ |