2999140 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn |
2999141 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình |
2999148 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hòa Bình | Thành phố Hoà Bình |
2999150 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đà Bắc | Huyện Đà Bắc |
2999151 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn |
2999152 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lương Sơn | Huyện Lương Sơn |
2999153 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kim Bôi | Huyện Kim Bôi |
2999154 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cao Phong | Huyện Cao Phong |
2999155 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Lạc | Huyện Tân Lạc |
2999156 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mai Châu | Huyện Mai Châu |
2999157 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn |
2999158 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Thủy | Huyện Yên Thủy |
2999159 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy |
2999164 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên |
2999165 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Sông Công | Thành phố Sông Công |
2999167 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Định Hóa | Huyện Định Hóa |
2999168 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Lương | Huyện Phú Lương |
2999169 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ |
2999170 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Võ Nhai | Huyện Võ Nhai |
2999171 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đại Từ | Huyện Đại Từ |
2999172 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phổ Yên | Thị xã Phổ Yên |
2999173 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Bình | Huyện Phú Bình |
2999178 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Lạng Sơn | Thành phố Lạng Sơn |
2999180 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tràng Định | Huyện Tràng Định |
2999181 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Gia | Huyện Bình Gia |
2999182 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Lãng | Huyện Văn Lãng |
2999183 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cao Lộc | Huyện Cao Lộc |
2999184 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Quan | Huyện Văn Quan |
2999185 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Sơn | Huyện Bắc Sơn |
2999186 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hữu Lũng | Huyện Hữu Lũng |