2999101 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Điện Biên Đông | Huyện Điện Biên Đông |
2999102 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường Ảng | Huyện Mường Ảng |
2999103 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nậm Pồ | Huyện Nậm Pồ |
2999105 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Lai Châu | Thành phố Lai Châu |
2999106 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường |
2999107 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè |
2999108 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ |
2999109 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ |
2999110 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên |
2999111 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên |
2999112 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn |
2999116 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Sơn La | Thành phố Sơn La |
2999118 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai |
2999119 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thuận Châu | Huyện Thuận Châu |
2999120 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường La | Huyện Mường La |
2999121 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Yên | Huyện Bắc Yên |
2999122 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Yên | Huyện Phù Yên |
2999123 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mộc Châu | Huyện Mộc Châu |
2999124 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Châu | Huyện Yên Châu |
2999125 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mai Sơn | Huyện Mai Sơn |
2999126 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Mã | Huyện Sông Mã |
2999127 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp |
2999128 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vân Hồ | Huyện Vân Hồ |
2999132 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Yên Bái | Thành phố Yên Bái |
2999133 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ |
2999135 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên |
2999136 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên |
2999137 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mù Căng Chải | Huyện Mù Cang Chải |
2999138 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên |
2999139 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu |