Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999060 Mã tổ chức ngân sách Huyện Pác Nặm Huyện Pác Nặm
2999061 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Bể Huyện Ba Bể
2999062 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ngân Sơn Huyện Ngân Sơn
2999063 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bạch Thông Huyện Bạch Thông
2999064 Mã tổ chức ngân sách Huyện Chợ Đồn Huyện Chợ Đồn
2999065 Mã tổ chức ngân sách Huyện Chợ Mới Huyện Chợ Mới
2999066 Mã tổ chức ngân sách Huyện Na Rì Huyện Na Rì
2999070 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang
2999071 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lâm Bình Huyện Lâm Bình
2999072 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nà Hang Huyện Nà Hang
2999073 Mã tổ chức ngân sách Huyện Chiêm Hóa Huyện Chiêm Hóa
2999074 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hàm Yên Huyện Hàm Yên
2999075 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Sơn Huyện Yên Sơn
2999076 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Dương Huyện Sơn Dương
2999080 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Lào Cai Thành phố Lào Cai
2999082 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bát Xát Huyện Bát Xát
2999083 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường Khương Huyện Mường Khương
2999084 Mã tổ chức ngân sách Huyện Si Ma Cai Huyện Si Ma Cai
2999085 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Hà Huyện Bắc Hà
2999086 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bảo Thắng Huyện Bảo Thắng
2999087 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bảo Yên Huyện Bảo Yên
2999088 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sa Pa Huyện Sa Pa
2999089 Mã tổ chức ngân sách Huyện Văn Bàn Huyện Văn Bàn
2999094 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Điện Biên Phủ Thành phố Điện Biên Phủ
2999095 Mã tổ chức ngân sách Thị Xã Mường Lay Thị Xã Mường Lay
2999096 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường Nhé Huyện Mường Nhé
2999097 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mường Chà Huyện Mường Chà
2999098 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tủa Chùa Huyện Tủa Chùa
2999099 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuần Giáo Huyện Tuần Giáo
2999100 Mã tổ chức ngân sách Huyện Điện Biên Huyện Điện Biên

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ