Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999017 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Anh Huyện Đông Anh
2999018 Mã tổ chức ngân sách Huyện Gia Lâm Huyện Gia Lâm
2999019 Mã tổ chức ngân sách Quận Nam Từ Liêm Quận Nam Từ Liêm
2999020 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Trì Huyện Thanh Trì
2999021 Mã tổ chức ngân sách Quận Bắc Từ Liêm Quận Bắc Từ Liêm
2999024 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hà Giang Thành phố Hà Giang
2999026 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đồng Văn Huyện Đồng Văn
2999027 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mèo Vạc Huyện Mèo Vạc
2999028 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Minh Huyện Yên Minh
2999029 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quản Bạ Huyện Quản Bạ
2999030 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vị Xuyên Huyện Vị Xuyên
2999031 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Mê Huyện Bắc Mê
2999032 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoàng Su Phì Huyện Hoàng Su Phì
2999033 Mã tổ chức ngân sách Huyện Xín Mần Huyện Xín Mần
2999034 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Quang Huyện Bắc Quang
2999035 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quang Bình Huyện Quang Bình
2999040 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Cao Bằng Thành phố Cao Bằng
2999042 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bảo Lâm Huyện Bảo Lâm
2999043 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bảo Lạc Huyện Bảo Lạc
2999044 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thông Nông Huyện Thông Nông
2999045 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hà Quảng Huyện Hà Quảng
2999046 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Lĩnh Huyện Trà Lĩnh
2999047 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trùng Khánh Huyện Trùng Khánh
2999048 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hạ Lang Huyện Hạ Lang
2999049 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Uyên Huyện Quảng Uyên
2999050 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phục Hoà Huyện Phục Hoà
2999051 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoà An Huyện Hoà An
2999052 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nguyên Bình Huyện Nguyên Bình
2999053 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạch An Huyện Thạch An
2999058 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Bắc Kạn Thành phố Bắc Kạn

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ