2998948 | Mã ngân sách Huyện Ngã Năm | Thị xã Ngã Năm |
2998949 | Mã ngân sách Huyện Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị |
2998950 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Châu | Thị xã Vĩnh Châu |
2998951 | Mã ngân sách Huyện Trần Đề | Huyện Trần Đề |
2998954 | Mã ngân sách thành phố Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu |
2998956 | Mã ngân sách huyện Hồng Dân | Huyện Hồng Dân |
2998957 | Mã ngân sách huyện Phước Long | Huyện Phước Long |
2998958 | Mã ngân sách huyện Vĩnh Lợi | Huyện Vĩnh Lợi |
2998959 | Mã ngân sách huyện Giá Rai | Thị xã Giá Rai |
2998960 | Mã ngân sách huyện Đông Hải | Huyện Đông Hải |
2998961 | Mã ngân sách huyện Hoà Bình | Huyện Hoà Bình |
2998964 | Mã ngân sách Thành phố Cà Mau | Thành phố Cà Mau |
2998966 | Mã ngân sách Huyện U Minh | Huyện U Minh |
2998967 | Mã ngân sách Huyện Thới Bình | Huyện Thới Bình |
2998968 | Mã ngân sách Huyện Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời |
2998969 | Mã ngân sách Huyện Cái Nước | Huyện Cái Nước |
2998970 | Mã ngân sách Huyện Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi |
2998971 | Mã ngân sách Huyện Năm Căn | Huyện Năm Căn |
2998972 | Mã ngân sách Huyện Phú Tân | Huyện Phú Tân |
2998973 | Mã ngân sách Huyện Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển |
2999001 | Mã tổ chức ngân sách Quận Ba Đình | Quận Ba Đình |
2999002 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm |
2999003 | Mã tổ chức ngân sách Quận Tây Hồ | Quận Tây Hồ |
2999004 | Mã tổ chức ngân sách Quận Long Biên | Quận Long Biên |
2999005 | Mã tổ chức ngân sách Quận Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy |
2999006 | Mã tổ chức ngân sách Quận Đống Đa | Quận Đống Đa |
2999007 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng |
2999008 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai |
2999009 | Mã tổ chức ngân sách Quận Thanh Xuân | Quận Thanh Xuân |
2999016 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn |