Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

8.206 bản ghi8.206 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2998948 Mã ngân sách Huyện Ngã Năm Thị xã Ngã Năm
2998949 Mã ngân sách Huyện Thạnh Trị Huyện Thạnh Trị
2998950 Mã ngân sách Huyện Vĩnh Châu Thị xã Vĩnh Châu
2998951 Mã ngân sách Huyện Trần Đề Huyện Trần Đề
2998954 Mã ngân sách thành phố Bạc Liêu Thành phố Bạc Liêu
2998956 Mã ngân sách huyện Hồng Dân Huyện Hồng Dân
2998957 Mã ngân sách huyện Phước Long Huyện Phước Long
2998958 Mã ngân sách huyện Vĩnh Lợi Huyện Vĩnh Lợi
2998959 Mã ngân sách huyện Giá Rai Thị xã Giá Rai
2998960 Mã ngân sách huyện Đông Hải Huyện Đông Hải
2998961 Mã ngân sách huyện Hoà Bình Huyện Hoà Bình
2998964 Mã ngân sách Thành phố Cà Mau Thành phố Cà Mau
2998966 Mã ngân sách Huyện U Minh Huyện U Minh
2998967 Mã ngân sách Huyện Thới Bình Huyện Thới Bình
2998968 Mã ngân sách Huyện Trần Văn Thời Huyện Trần Văn Thời
2998969 Mã ngân sách Huyện Cái Nước Huyện Cái Nước
2998970 Mã ngân sách Huyện Đầm Dơi Huyện Đầm Dơi
2998971 Mã ngân sách Huyện Năm Căn Huyện Năm Căn
2998972 Mã ngân sách Huyện Phú Tân Huyện Phú Tân
2998973 Mã ngân sách Huyện Ngọc Hiển Huyện Ngọc Hiển
2999001 Mã tổ chức ngân sách Quận Ba Đình Quận Ba Đình
2999002 Mã tổ chức ngân sách Quận Hoàn Kiếm Quận Hoàn Kiếm
2999003 Mã tổ chức ngân sách Quận Tây Hồ Quận Tây Hồ
2999004 Mã tổ chức ngân sách Quận Long Biên Quận Long Biên
2999005 Mã tổ chức ngân sách Quận Cầu Giấy Quận Cầu Giấy
2999006 Mã tổ chức ngân sách Quận Đống Đa Quận Đống Đa
2999007 Mã tổ chức ngân sách Quận Hai Bà Trưng Quận Hai Bà Trưng
2999008 Mã tổ chức ngân sách Quận Hoàng Mai Quận Hoàng Mai
2999009 Mã tổ chức ngân sách Quận Thanh Xuân Quận Thanh Xuân
2999016 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sóc Sơn Huyện Sóc Sơn

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ