2998909 | Mã ngân sách Huyện An Minh | Huyện An Minh |
2998910 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận |
2998911 | Mã ngân sách Huyện Phú Quốc | Huyện Phú Quốc |
2998912 | Mã ngân sách Huyện Kiên Hải | Huyện Kiên Hải |
2998913 | Mã ngân sách Huyện U Minh Thượng | Huyện U Minh Thượng |
2998914 | Mã ngân sách Huyện Giang Thành | Huyện Giang Thành |
2998916 | Mã ngân sách Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều |
2998917 | Mã ngân sách Quận Ô Môn | Quận Ô Môn |
2998918 | Mã ngân sách Quận Bình Thuỷ | Quận Bình Thuỷ |
2998919 | Mã ngân sách Quận Cái Răng | Quận Cái Răng |
2998923 | Mã ngân sách Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt |
2998924 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh |
2998925 | Mã ngân sách Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ |
2998926 | Mã ngân sách Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền |
2998927 | Mã ngân sách Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai |
2998930 | Mã ngân sách Thị xã Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh |
2998931 | Mã ngân sách Thị xã Ngã Bảy | Thị xã Ngã Bảy |
2998932 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành A | Huyện Châu Thành A |
2998933 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998934 | Mã ngân sách Huyện Phụng Hiệp | Huyện Phụng Hiệp |
2998935 | Mã ngân sách Huyện Vị Thuỷ | Huyện Vị Thuỷ |
2998936 | Mã ngân sách Huyện Long Mỹ | Huyện Long Mỹ |
2998937 | Mã ngân sách Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ |
2998941 | Mã ngân sách Thành phố Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng |
2998942 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998943 | Mã ngân sách Huyện Kế Sách | Huyện Kế Sách |
2998944 | Mã ngân sách Huyện Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú |
2998945 | Mã ngân sách Huyện Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung |
2998946 | Mã ngân sách Huyện Long Phú | Huyện Long Phú |
2998947 | Mã ngân sách Huyện Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên |