2998531 | Mã ngân sách Huyện Minh Long | Huyện Minh Long |
2998532 | Mã ngân sách Huyện Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành |
2998533 | Mã ngân sách Huyện Mộ Đức | Huyện Mộ Đức |
2998534 | Mã ngân sách Huyện Đức Phổ | Huyện Đức Phổ |
2998535 | Mã ngân sách Huyện Ba Tơ | Huyện Ba Tơ |
2998536 | Mã ngân sách Huyện Lý Sơn | Huyện Lý Sơn |
2998540 | Mã ngân sách Thành phố Qui Nhơn | Thành phố Quy Nhơn |
2998542 | Mã ngân sách Huyện An Lão | Huyện An Lão |
2998543 | Mã ngân sách Huyện Hoài Nhơn | Huyện Hoài Nhơn |
2998544 | Mã ngân sách Huyện Hoài Ân | Huyện Hoài Ân |
2998545 | Mã ngân sách Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ |
2998546 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh |
2998547 | Mã ngân sách Huyện Tây Sơn | Huyện Tây Sơn |
2998548 | Mã ngân sách Huyện Phù Cát | Huyện Phù Cát |
2998549 | Mã ngân sách Huyện An Nhơn | Thị xã An Nhơn |
2998550 | Mã ngân sách Huyện Tuy Phước | Huyện Tuy Phước |
2998551 | Mã ngân sách Huyện Vân Canh | Huyện Vân Canh |
2998555 | Mã ngân sách Thành phố Tuy Hoà | Thành phố Tuy Hoà |
2998557 | Mã ngân sách Huyện Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu |
2998558 | Mã ngân sách Huyện Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân |
2998559 | Mã ngân sách Huyện Tuy An | Huyện Tuy An |
2998560 | Mã ngân sách Huyện Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa |
2998561 | Mã ngân sách Huyện Sông Hinh | Huyện Sông Hinh |
2998562 | Mã ngân sách Huyện Tây Hoà | Huyện Tây Hoà |
2998563 | Mã ngân sách Huyện Phú Hoà | Huyện Phú Hoà |
2998564 | Mã ngân sách Huyện Đông Hoà | Huyện Đông Hoà |
2998568 | Mã ngân sách Thành phố Nha Trang | Thành phố Nha Trang |
2998569 | Mã ngân sách Thị xã Cam Ranh | Thành phố Cam Ranh |
2998570 | Mã ngân sách Huyện Cam Lâm | Huyện Cam Lâm |
2998571 | Mã ngân sách Huyện Vạn Ninh | Huyện Vạn Ninh |