2998572 | Mã ngân sách Huyện Ninh Hòa | Thị xã Ninh Hòa |
2998573 | Mã ngân sách Huyện Khánh Vĩnh | Huyện Khánh Vĩnh |
2998574 | Mã ngân sách Huyện Diên Khánh | Huyện Diên Khánh |
2998575 | Mã ngân sách Huyện Khánh Sơn | Huyện Khánh Sơn |
2998576 | Mã ngân sách Huyện Trường Sa | Huyện Trường Sa |
2998582 | Mã ngân sách Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm |
2998584 | Mã ngân sách Huyện Bác Ái | Huyện Bác Ái |
2998585 | Mã ngân sách Huyện Ninh Sơn | Huyện Ninh Sơn |
2998586 | Mã ngân sách Huyện Ninh Hải | Huyện Ninh Hải |
2998587 | Mã ngân sách Huyện Ninh Phước | Huyện Ninh Phước |
2998588 | Mã ngân sách Huyện Thuận Bắc | Huyện Thuận Bắc |
2998589 | Mã ngân sách Huyện Thuận Nam | Huyện Thuận Nam |
2998593 | Mã ngân sách Thành phố Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết |
2998594 | Mã ngân sách Thị xã La Gi | Thị xã La Gi |
2998595 | Mã ngân sách Huyện Tuy Phong | Huyện Tuy Phong |
2998596 | Mã ngân sách Huyện Bắc Bình | Huyện Bắc Bình |
2998597 | Mã ngân sách Huyện Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc |
2998598 | Mã ngân sách Huyện Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam |
2998599 | Mã ngân sách Huyện Tánh Linh | Huyện Tánh Linh |
2998600 | Mã ngân sách Huyện Đức Linh | Huyện Đức Linh |
2998601 | Mã ngân sách Huyện Hàm Tân | Huyện Hàm Tân |
2998602 | Mã ngân sách Huyện Phú Quí | Huyện Phú Quí |
2998608 | Mã ngân sách Thị xã Kon Tum | Thành phố Kon Tum |
2998610 | Mã ngân sách Huyện Đắk Glei | Huyện Đắk Glei |
2998611 | Mã ngân sách Huyện Ngọc Hồi | Huyện Ngọc Hồi |
2998612 | Mã ngân sách Huyện Đắk Tô | Huyện Đắk Tô |
2998613 | Mã ngân sách Huyện Kon Plông | Huyện Kon Plông |
2998614 | Mã ngân sách Huyện Kon Rẫy | Huyện Kon Rẫy |
2998615 | Mã ngân sách Huyện Đắk Hà | Huyện Đắk Hà |
2998616 | Mã ngân sách Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy |