2998494 | Mã ngân sách Quận Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn |
2998495 | Mã ngân sách Quận Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ |
2998497 | Mã ngân sách Huyện Hoà Vang | Huyện Hoà Vang |
2998498 | Mã ngân sách Huyện Hoàng Sa | Huyện Hoàng Sa |
2998502 | Mã ngân sách Thành phố Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ |
2998503 | Mã ngân sách Thành phố Hội An | Thị xã Hội An |
2998504 | Mã ngân sách Huyện Tây Giang | Huyện Tây Giang |
2998505 | Mã ngân sách Huyện Đông Giang | Huyện Đông Giang |
2998506 | Mã ngân sách Huyện Đại Lộc | Huyện Đại Lộc |
2998507 | Mã ngân sách Huyện Điện Bàn | Thị xã Điện Bàn |
2998508 | Mã ngân sách Huyện Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên |
2998509 | Mã ngân sách Huyện Quế Sơn | Huyện Quế Sơn |
2998510 | Mã ngân sách Huyện Nam Giang | Huyện Nam Giang |
2998511 | Mã ngân sách Huyện Phước Sơn | Huyện Phước Sơn |
2998512 | Mã ngân sách Huyện Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức |
2998513 | Mã ngân sách Huyện Thăng Bình | Huyện Thăng Bình |
2998514 | Mã ngân sách Huyện Tiên Phước | Huyện Tiên Phước |
2998515 | Mã ngân sách Huyện Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My |
2998516 | Mã ngân sách Huyện Nam Trà My | Huyện Nam Trà My |
2998517 | Mã ngân sách Huyện Núi Thành | Huyện Núi Thành |
2998518 | Mã ngân sách Huyện Phú Ninh | Huyện Phú Ninh |
2998519 | Mã ngân sách Huyện Nông Sơn | Huyện Nông Sơn |
2998522 | Mã ngân sách Thành phố Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi |
2998524 | Mã ngân sách Huyện Bình Sơn | Huyện Bình Sơn |
2998525 | Mã ngân sách Huyện Trà Bồng | Huyện Trà Bồng |
2998526 | Mã ngân sách Huyện Tây Trà | Huyện Tây Trà |
2998527 | Mã ngân sách Huyện Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh |
2998528 | Mã ngân sách Huyện Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa |
2998529 | Mã ngân sách Huyện Sơn Hà | Huyện Sơn Hà |
2998530 | Mã ngân sách Huyện Sơn Tây | Huyện Sơn Tây |