2998453 | Mã ngân sách Huyện Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa |
2998454 | Mã ngân sách Huyện Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch |
2998455 | Mã ngân sách Huyện Bố Trạch | Huyện Bố Trạch |
2998456 | Mã ngân sách Huyện Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh |
2998457 | Mã ngân sách Huyện Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy |
2998458 | Mã ngân sách Thị xã Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn |
2998461 | Mã ngân sách Thị xã Đông Hà | Thành phố Đông Hà |
2998462 | Mã ngân sách Thị xã Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị |
2998464 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh |
2998465 | Mã ngân sách Huyện Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa |
2998466 | Mã ngân sách Huyện Gio Linh | Huyện Gio Linh |
2998467 | Mã ngân sách Huyện Đa Krông | Huyện Đa Krông |
2998468 | Mã ngân sách Huyện Cam Lộ | Huyện Cam Lộ |
2998469 | Mã ngân sách Huyện Triệu Phong | Huyện Triệu Phong |
2998470 | Mã ngân sách Huyện Hải Lăng | Huyện Hải Lăng |
2998471 | Mã ngân sách Huyện Cồn Cỏ | Huyện Cồn Cỏ |
2998474 | Mã tổ chức ngân sách quận Thuận Hoá | Quận Thuận Hóa |
2998475 | Mã tổ chức ngân sách Quận Phú Xuân | Quận Phú Xuân |
2998476 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phong Điền | Thị xã Phong Điền |
2998477 | Mã ngân sách Huyện Quảng Điền | Huyện Quảng Điền |
2998478 | Mã ngân sách Huyện Phú Vang | Huyện Phú Vang |
2998479 | Mã ngân sách Huyện Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy |
2998480 | Mã ngân sách Huyện Hương Trà | Thị xã Hương Trà |
2998481 | Mã ngân sách Huyện A Lưới | Huyện A Lưới |
2998482 | Mã ngân sách Huyện Phú Lộc | Huyện Phú Lộc |
2998483 | Mã ngân sách Huyện Nam Đông | Huyện Nam Đông |
2998490 | Mã ngân sách Quận Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu |
2998491 | Mã ngân sách Quận Thanh Khê | Quận Thanh Khê |
2998492 | Mã ngân sách Quận Hải Châu | Quận Hải Châu |
2998493 | Mã ngân sách Quận Sơn Trà | Quận Sơn Trà |