Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.
| Mã | Tên | Địa bàn |
|---|---|---|
2703754 | Mã ngân sách Xã Chiềng La | Xã Chiềng La |
2703757 | Mã ngân sách Xã Mường Khiêng | Xã Mường Khiêng |
2703760 | Mã ngân sách Xã Mường Bám | Xã Mường Bám |
2703763 | Mã ngân sách Xã Long Hẹ | Xã Long Hẹ |
2703781 | Mã ngân sách Xã Co Mạ | Xã Co Mạ |
2703784 | Mã ngân sách Xã Nậm Lầu | Xã Nậm Lầu |
2703799 | Mã ngân sách Xã Muổi Nọi | Xã Muổi Nọi |
2703808 | Mã ngân sách Xã Mường La | Xã Mường La |
2703814 | Mã ngân sách Xã Chiềng Lao | Xã Chiềng Lao |
2703820 | Mã ngân sách Xã Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến |
2703847 | Mã ngân sách Xã Mường Bú | Xã Mường Bú |
2703850 | Mã ngân sách Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa |
2703856 | Mã ngân sách Xã Bắc Yên | Xã Bắc Yên |
2703862 | Mã ngân sách Xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng |
2703868 | Mã ngân sách Xã Tà Xùa | Xã Tà Xùa |
2703871 | Mã ngân sách Xã Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà |
2703880 | Mã ngân sách Xã Tạ Khoa | Xã Tạ Khoa |
2703892 | Mã ngân sách Xã Chiềng Sại | Xã Chiềng Sại |
2703901 | Mã ngân sách Xã Suối Tọ | Xã Suối Tọ |
2703907 | Mã ngân sách Xã Mường Cơi | Xã Mường Cơi |
2703910 | Mã ngân sách Xã Phù Yên | Xã Phù Yên |
2703922 | Mã ngân sách Xã Gia Phù | Xã Gia Phù |
2703943 | Mã ngân sách Xã Mường Bang | Xã Mường Bang |
2703958 | Mã ngân sách Xã Tường Hạ | Xã Tường Hạ |
2703961 | Mã ngân sách Xã Kim Bon | Xã Kim Bon |
2703970 | Mã ngân sách Xã Tân Phong | Xã Tân Phong |
2703979 | Mã ngân sách Phường Mộc Sơn | Phường Mộc Sơn |
2703980 | Mã ngân sách Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu |
2703982 | Mã ngân sách Phường Thảo Nguyên | Phường Thảo Nguyên |
2703985 | Mã ngân sách Xã Chiềng Sơn | Xã Chiềng Sơn |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 8.206 |
| Còn hiệu lực | 8.206 |