Định mức AL.41140 quy định hao phí cho 1m thi công khớp nối bằng thép (Kiểu IV): 6,01 kg tôn d=1,5mm, 0,1 kg que hàn thép, 29,15 kg nhựa bitum.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.41140 cần: 601 kg tôn d=1,5mm; 10 kg que hàn thép; 2.915 kg nhựa bitum; 2.750 kg củi đốt.
Thuộc nhóm công tác AL.41100 — Thi Công Khớp Nối Bằng Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tôn d=1,5mm | kg | 6,010 |
| Que hàn thép | kg | 0,100 |
| Nhựa Bitum | kg | 29,15 |
| Củi đốt | kg | 27,50 |
| Vữa xi măng mác 100 | m3 | 0,032 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,06 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,032 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.41140 làm mốc.