Định mức AL.41320 quy định hao phí cho 1m thi công khớp nối bằng đồng (Kiểu II): 10,61 kg đồng tấm d=2mm, 2,48 kg tôn d=2mm, 0,155 kg que hàn đồng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.41320 cần: 1.061 kg đồng tấm d=2mm; 248 kg tôn d=2mm; 15,5 kg que hàn đồng; 6,6 kg que hàn thép.
Thuộc nhóm công tác AL.41300 — Thi Công Khớp Nối Bằng Đồng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đồng tấm d=2mm | kg | 10,61 |
| Tôn d=2mm | kg | 2,480 |
| Que hàn đồng | kg | 0,155 |
| Que hàn thép | kg | 0,066 |
| Nhựa Bitum | kg | 29,15 |
| Củi đốt | kg | 27,50 |
| Vữa xi măng M100 | m3 | 0,031 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 10,89 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,022 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.41320 làm mốc.