Định mức AL.41110 quy định hao phí cho 1m thi công khớp nối bằng thép (Kiểu I): 11,59 kg thép bản d=2mm, 8,88 kg tôn d=1,5mm, 0,35 kg que hàn thép.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.41110 cần: 1.159 kg thép bản d=2mm; 888 kg tôn d=1,5mm; 35 kg que hàn thép; 2.385 kg nhựa bitum.
Thuộc nhóm công tác AL.41100 — Thi Công Khớp Nối Bằng Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép bản d=2mm | kg | 11,59 |
| Tôn d=1,5mm | kg | 8,880 |
| Que hàn thép | kg | 0,350 |
| Nhựa Bitum | kg | 23,85 |
| Củi đốt | kg | 22,50 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,33 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,077 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.41110 làm mốc.