Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

8.206 bản ghi8.206 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2999832 Mã tổ chức ngân sách Huyện Chợ Lách Huyện Chợ Lách
2999833 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỏ Cày Huyện Mỏ Cày Nam
2999834 Mã tổ chức ngân sách Huyện Giồng Trôm Huyện Giồng Trôm
2999835 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Đại Huyện Bình Đại
2999836 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Tri Huyện Ba Tri
2999837 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạnh Phú Huyện Thạnh Phú
2999838 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỏ Cày Bắc Huyện Mỏ Cày Bắc
2999842 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Trà Vinh Thành phố Trà Vinh
2999844 Mã tổ chức ngân sách Huyện Càng Long Huyện Càng Long
2999845 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cầu Kè Huyện Cầu Kè
2999846 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiểu Cần Huyện Tiểu Cần
2999847 Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành Huyện Châu Thành
2999848 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cầu Ngang Huyện Cầu Ngang
2999849 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Cú Huyện Trà Cú
2999850 Mã tổ chức ngân sách Huyện Duyên Hải Huyện Duyên Hải
2999851 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Duyên Hải Thị xã Duyên Hải
2999855 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long
2999857 Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Hồ Huyện Long Hồ
2999858 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mang Thít Huyện Mang Thít
2999859 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vũng Liêm Huyện Vũng Liêm
2999860 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Bình Huyện Tam Bình
2999861 Mã tổ chức ngân sách Thị Xã Bình Minh Thị xã Bình Minh
2999862 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Ôn Huyện Trà Ôn
2999863 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Tân Huyện Bình Tân
2999866 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Cao Lãnh Thành phố Cao Lãnh
2999867 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Sa Đéc Thành phố Sa Đéc
2999868 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hồng Ngự Thị xã Hồng ngự
2999869 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Hồng Huyện Tân Hồng
2999870 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hồng Ngự Huyện Hồng Ngự
2999871 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Nông Huyện Tam Nông

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ