2999832 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách |
2999833 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỏ Cày | Huyện Mỏ Cày Nam |
2999834 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm |
2999835 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Đại | Huyện Bình Đại |
2999836 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri |
2999837 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú |
2999838 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỏ Cày Bắc | Huyện Mỏ Cày Bắc |
2999842 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Trà Vinh | Thành phố Trà Vinh |
2999844 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Càng Long | Huyện Càng Long |
2999845 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cầu Kè | Huyện Cầu Kè |
2999846 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiểu Cần | Huyện Tiểu Cần |
2999847 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2999848 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cầu Ngang | Huyện Cầu Ngang |
2999849 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Cú | Huyện Trà Cú |
2999850 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Duyên Hải | Huyện Duyên Hải |
2999851 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Duyên Hải | Thị xã Duyên Hải |
2999855 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Vĩnh Long | Thành phố Vĩnh Long |
2999857 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Hồ | Huyện Long Hồ |
2999858 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mang Thít | Huyện Mang Thít |
2999859 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vũng Liêm | Huyện Vũng Liêm |
2999860 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Bình | Huyện Tam Bình |
2999861 | Mã tổ chức ngân sách Thị Xã Bình Minh | Thị xã Bình Minh |
2999862 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Ôn | Huyện Trà Ôn |
2999863 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Tân | Huyện Bình Tân |
2999866 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Cao Lãnh | Thành phố Cao Lãnh |
2999867 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Sa Đéc | Thành phố Sa Đéc |
2999868 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hồng Ngự | Thị xã Hồng ngự |
2999869 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng |
2999870 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự |
2999871 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông |