428 | Khác ngân sách | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
429 | Các nhiệm vụ chi khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 400 |
430 | Chuyển giao, chuyển nguồn | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | |
431 | Bổ sung cân đối cho ngân sách cấp dưới | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
432 | Bổ sung có mục tiêu cho ngân sách cấp dưới | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
433 | Nộp ngân sách cấp trên | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
434 | Chuyển nguồn sang năm sau | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
435 | Hỗ trợ địa phương khác theo quy định | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
436 | Nguồn thực hiện Chính sách tiền lương | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
437 | Dự phòng ngân sách | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 430 |
438 | Hoàn thuế giá trị gia tăng(test day sang btc) | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | 30/12/2018 | 430 |
441 | Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | | — | 30/12/2017 | 430 |
442 | Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan | | — | 30/12/2017 | 430 |
459 | Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác | | — | 30/12/2017 | 430 |
460 | HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ AN NINH - QUỐC PHÒNG, ĐẢM BẢO XÃ HỘI BẮT BUỘC | | — | 30/12/2017 | |
461 | Chi mua hàng dự trữ quốc gia, hàng dự trữ chiến lược | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 460 |
462 | Chi hoạt động nhập, xuất, mua, bán, bảo quản, bảo vệ, bảo hiểm hàng dự trữ quốc gia, hàng dự trữ chiến lược | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 460 |
463 | Các hoạt động quản lý hành chính nhà nước | | — | 30/12/2017 | 460 |
464 | Hoạt động quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục - đào tạo, văn hóa, xã hội | | — | 30/12/2017 | 460 |
465 | Hoạt động quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực khác | | — | 30/12/2017 | 460 |
466 | Hoạt động quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực điều phối và hỗ trợ các hoạt động kinh tế - xã hội có hiệu quả hơn | | — | 30/12/2017 | 460 |
467 | Hoạt động ngoại giao | | — | 30/12/2017 | 460 |
468 | Hoạt động quốc phòng | | — | 30/12/2017 | 460 |
471 | Hoạt động trật tự, an ninh - xã hội | | — | 30/12/2017 | 460 |
472 | Hoạt động của các tổ chức xã hội | | — | 30/12/2017 | 460 |
473 | Hoạt động của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp | | — | 30/12/2017 | 460 |
474 | Hoạt động bảo đảm xã hội, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc | | — | 30/12/2017 | 460 |
489 | Hoạt động khác của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị-xã hội, quản lý nhà nước và an ninh - quốc phòng, đảm bảo xã hội bắt buộc | | — | 30/12/2017 | 460 |
490 | GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | — | 30/12/2017 | |
491 | Giáo dục mầm non | | — | 30/12/2017 | 490 |