Danh mục Mã số ngành kinh tế (Loại, Khoản)

Mã số ngành kinh tế theo Loại — Khoản của mục lục ngân sách nhà nước. Đây là phần trả lời "khoản chi thuộc lĩnh vực nào" (giáo dục, y tế, giao thông…), khác hẳn với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam dùng cho đăng ký doanh nghiệp và thống kê.

260 bản ghi111 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã 3 chữ số. Loại là mã tròn (130, 160, 280…), Khoản là các mã kế tiếp trong cùng Loại.

Bảng mã mã số ngành kinh tế (loại, khoản)

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaMã cũ
282 Lâm nghiệp và dịch vụ lâm nghiệp 31/12/2017Không thời hạn280017,018,024
283 Thủy lợi và dịch vụ thủy lợi 31/12/2017Không thời hạn280016
284 Thủy sản và dịch vụ thủy sản 31/12/2017Không thời hạn280022,023
285 Định canh, định cư và kinh tế mới 31/12/2017Không thời hạn280021
286 Hoạt động bảo vệ môi trường do tác động của phóng xạ, xử lý chất độc hoá học và ô nhiễm chất độc hoá học 30/12/2017280
287 Hoạt động bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học (Khu bảo tồn thiên nhiên, Vườn quốc gia) 30/12/2017280
291 Vận tải công cộng đô thị 31/12/2017Không thời hạn280222
292 Giao thông đường bộ 31/12/2017Không thời hạn280223
293 Giao thông đường sắt 31/12/2017Không thời hạn280221
294 Giao thông đường thủy nội địa 31/12/2017Không thời hạn280226
295 Giao thông hàng hải 31/12/2017Không thời hạn280225
296 Giao thông hàng không 31/12/2017Không thời hạn280227
297 Hỗ trợ vận tải 31/12/2017Không thời hạn280228,231
301 Công nghiệp dầu, khí 31/12/2017Không thời hạn280042,048
302 Công nghiệp điện năng 31/12/2017Không thời hạn280131
309 Công nghiệp khác 31/12/2017Không thời hạn280041,043,044,045,046,047,069,071,072,073,074,075,076,077,078,081,082,083,084,085,086,087,088,091,092,093,094,095,096,097,099,101,102,132,133,134,159,161,162,163,...
310 DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 30/12/2017
311 Cấp, thoát nước 31/12/2017Không thời hạn280311
312 Kiến thiết thị chính 31/12/2017Không thời hạn280167,557
313 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 30/12/2017310
314 Công nghệ thông tin 31/12/2017Không thời hạn280257,258,261,262,263,279
315 Chuyển đổi số, phát triển chính phủ số, kinh tế số, xã hội số 09/01/201709/01/2018280
321 Thương mại 31/12/2017Không thời hạn280191,192,193,194,195,401,402,433,434,435,436,438
322 Du lịch 31/12/2017Không thời hạn280311,441
331 Hoạt động dự trữ quốc gia 31/12/2017Không thời hạn280353
332 Các hoạt động điều tra, thăm dò, khảo sát, tư vấn, quy hoạch trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, nhân văn 31/12/2017Không thời hạn280069,172,432
338 Sự nghiệp kinh tế và dịch vụ khác 31/12/2017Không thời hạn280224,255,256,312,313,314,315,431,437,442,459,581,582,583,611,612
340 TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 30/12/2017
341 Hoạt động của ngành ngân hàng 30/12/2017340
342 Hoạt động của thị trường chứng khoán 30/12/2017340

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi260
Còn hiệu lực111
Đã hết hiệu lực149
Có ghi căn cứ pháp lý112

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ