075 | Giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
076 | Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan | | — | 30/12/2017 | 070 |
077 | Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết, bện | | — | 30/12/2017 | 070 |
078 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy | | — | 30/12/2017 | 070 |
081 | Giáo dục đại học | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
082 | Giáo dục sau đại học | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
083 | Đào tạo khác trong nước | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
084 | Đào tạo ngoài nước | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
085 | Đào tạo lại, bồi dưỡng nghiệp vụ khác cho cán bộ, công chức, viên chức (gồm cả đào tạo ngắn hạn nước ngoài) | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
086 | Sản xuất các sản phẩm từ nhựa (plastic) | | — | 30/12/2017 | 070 |
087 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác | | — | 30/12/2017 | 070 |
088 | Sản xuất kim loại | | — | 30/12/2017 | 070 |
091 | Giáo dục nghề nghiệp trình độ sơ cấp | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
092 | Giáo dục nghề nghiệp trình độ trung cấp | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
093 | Giáo dục nghề nghiệp trình độ cao đẳng | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
094 | Sản xuất máy móc, thiết bị chưa phân được vào đâu | | — | 30/12/2017 | 070 |
095 | Sản xuất xe có động cơ | | — | 30/12/2017 | 070 |
096 | Sản xuất phương tiện vận tải khác | | — | 30/12/2017 | 070 |
097 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | | — | 30/12/2017 | 070 |
098 | Các nhiệm vụ phục vụ cho giáo dục, đào tạo, giáo dục nghề nghiệp khác | 324/2016/TT-BTC | 31/12/2017 | Không thời hạn | 070 |
099 | Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | | — | 30/12/2017 | 070 |
100 | Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số | 324/2016/TT-BTC | 30/06/2018 | Không thời hạn | |
101 | Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị | | — | 30/12/2017 | 070 |
102 | Hoạt động khuyến công | | — | 30/12/2017 | 070 |
103 | Phát triển công nghệ, phát triển giải pháp xã hội | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |
104 | Nghiên cứu, phát triển công nghệ chiến lược | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |
105 | Hạ tầng, thiết bị phát triển công nghệ chiến lược | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |
106 | Hỗ trợ hoạt động nâng cao năng lực khoa học và công nghệ | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |
107 | Hạ tầng, thiết bị phát triển khoa học và công nghệ | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |
108 | Khoa học và công nghệ khác | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 100 |