Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.05.G08 | Vụ Đông Nam Á - Nam Á - Nam Thái Bình Dương | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.05.G09 | Vụ Công chức - Viên chức | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.05.G10 | Vụ Tài chính | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.05.G11 | Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.05.G12 | Vụ Chính sách thuế | 2039/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.05.G13 | Vụ Thi đua, Khen thưởng và Tuyên truyền | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.05.G14 | Vụ Khoa học và Công nghệ | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.05.G15 | Vụ Pháp luật hình sự - hành chính | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.05.G16 | Vụ Thi đua, Khen thưởng | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.05.G17 | Vụ khoa học công nghệ và môi trường | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.05.G18 | Cục Phòng chống HIV/AIDS | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.05.G19 | Vụ Ổn định tiền tệ - tài chính | 2180/QĐ-BTNMT | 09/12/2018 |
000.00.05.G20 | Vụ Tổ chức Cán bộ | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.05.G21 | Vụ hợp tác quốc tế | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.05.G22 | Vụ Nông nghiệp | Quyết định số 10/QĐ-STTTT | 22/01/2018 |
000.00.05.G24 | Vụ Thi đua - Khen thưởng | 237/QĐ-BTTTT | 18/09/2018 |
000.00.05.G28 | Ban Kiểm tra | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.05.G29 | Vụ Hợp tác quốc tế | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.05.G30 | Ban Kiểm tra | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.05.G31 | Ban Kiểm tra | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.05.G36 | Vụ Tổng hợp | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 20/02/2020 |
000.00.05.H01 | Sở Khoa học và Công nghệ | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.05.H02 | Sở Công Thương | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.05.H03 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 333/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.05.H04 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.05.H05 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.05.H06 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.05.H07 | Sở Giao thông, Vận tải | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.05.H08 | Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Bình Định | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.05.H09 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |