Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.04.I55 | Liên đoàn Lao động tỉnh Thái Nguyên | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.04.K06 | HĐND Tân thành | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.04.K07 | Ban pháp chế Hội đồng Nhân dân tỉnh | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.04.K09 | HĐND Dĩ An | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.04.K14 | Ban Văn hóa - Xã hội | 905/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.04.K15 | Ban Văn hóa – Xã hội | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.04.K35 | Văn phòng Hội đồng Nhân dân | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.04.K45 | Hội đồng nhân dân huyện Đồng Xuân | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.04.K46 | Ban Văn hóa - Xã hội HĐND tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 23/11/2017 |
000.00.04.K47 | Ban Văn hóa - Xã hội HĐND tỉnh | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.04.K52 | Ban Văn hóa – Xã hội | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.04.K54 | Văn phòng hội đồng nhân dân | 2182/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.04.K56 | Ban Văn hóa – Xã hội | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.05.A07 | Ban Nội chính Tỉnh ủy | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.05.A18 | Ban Nội chính Tỉnh ủy | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.05.A22 | Báo Hà Giang | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.05.A26 | Ban Nội chính Thành ủy | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.05.A38 | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.05.A45 | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy | 1866/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.05.A47 | Ban Nội chính | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.05.A51 | Ban Nội chính Tỉnh ủy | 15-QĐ/VPTW | 22/11/2018 |
000.00.05.A55 | Ban Dân vận | 2710/QĐ-BTP | 24/10/2017 |
000.00.05.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra án ma túy (Vụ 4) | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.05.F01 | Vụ Pháp chế | 2133/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.05.G02 | Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.05.G03 | Vụ Giáo dục dân tộc | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.05.G04 | Vụ Pháp chế | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.05.G05 | Cục Quản lý đăng ký kinh doanh | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.05.G06 | Vụ Kế hoạch -Tài chính | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.05.G07 | Vụ Pháp chế | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |