10238 | FF | Phường, xã Huyện Văn Quan |
10239 | FG | Phường, xã Huyện Bắc Sơn |
10240 | FH | Phường, xã Huyện Hữu Lũng |
10241 | FI | Phường, xã Huyện Chi Lăng |
10242 | FJ | Phường, xã Huyện Lộc Bình |
10243 | FK | Phường, xã Huyện Đình Lập |
10244 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Lạng Sơn |
10245 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Tràng Định |
10246 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Bình Gia |
10247 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Văn Lãng |
10248 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Cao Lộc |
10249 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Văn Quan |
10250 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Sơn |
10251 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Hữu Lũng |
10252 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Chi Lăng |
10253 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Lộc Bình |
10254 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Đình Lập |
10255 | SS | QL Số sổ BHXH |
10256 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Lạng Sơn |
10257 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Tràng Định |
10258 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Bình Gia |
10259 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Lãng |
10260 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Cao Lộc |
10261 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Quan |
10262 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Sơn |
10263 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Hữu Lũng |
10264 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Chi Lăng |
10265 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Lộc Bình |
10266 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Đình Lập |
10267 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Lạng Sơn |