10268 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tràng Định |
10269 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bình Gia |
10270 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Văn Lãng |
10271 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cao Lộc |
10272 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Văn Quan |
10273 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bắc Sơn |
10274 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hữu Lũng |
10275 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Chi Lăng |
10276 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Lộc Bình |
10277 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đình Lập |
10278 | R | HGĐ Huyện Chi Lăng |
10279 | GH | Đối tượng tự đóng để hưởng hưu trí theo NĐ 152 và 68 |
10296 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Minh |
10297 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Mèo Vạc |
10298 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Đồng Văn |
10299 | TA | Ngoài quốc doanh TP Hà Giang |
10300 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quang Bình |
10301 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bắc Quang |
10302 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Xín Mần |
10303 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hoàng Su Phì |
10304 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bắc Mê |
10305 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vị Xuyên |
10306 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quản Bạ |
10307 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Minh |
10308 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mèo Vạc |
10309 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đồng Văn |
10310 | HA | Hành chánh sự nghiệp TP Hà Giang |
10311 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Quang Bình |
10312 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Bắc Quang |
10313 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Xín Mần |