10178 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Lạng Sơn |
10179 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Tràng Định |
10180 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Bình Gia |
10181 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Văn Lãng |
10182 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Cao Lộc |
10183 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Văn Quan |
10184 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Bắc Sơn |
10185 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Hữu Lũng |
10186 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Chi Lăng |
10187 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Lộc Bình |
10188 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Đình Lập |
10189 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Lạng Sơn |
10190 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Tràng Định |
10191 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Bình Gia |
10192 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Văn Lãng |
10193 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Cao Lộc |
10194 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Văn Quan |
10195 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Bắc Sơn |
10196 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Hữu Lũng |
10197 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Chi Lăng |
10198 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Lộc Bình |
10199 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Đình Lập |
10200 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Lạng Sơn |
10201 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tràng Định |
10202 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Gia |
10203 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Văn Lãng |
10204 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cao Lộc |
10205 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Văn Quan |
10206 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bắc Sơn |
10207 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hữu Lũng |