9937 | QM | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Kiên Hải |
9938 | QN | Doanh nghiệp nhà nước Huyện U Minh Thượng |
9939 | QO | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Giang Thành |
9940 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Rạch Giá |
9941 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Hà Tiên |
9942 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Kiên Lương |
9943 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Hòn Đất |
9944 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Tân Hiệp |
9945 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Châu Thành |
9946 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Giồng Giềng |
9947 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Gò Quao |
9948 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện An Biên |
9949 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện An Minh |
9950 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Thuận |
9951 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Phú Quốc |
9952 | TM | Ngoài quốc doanh Huyện Kiên Hải |
9953 | TN | Ngoài quốc doanh Huyện U Minh Thượng |
9954 | TO | Ngoài quốc doanh Huyện Giang Thành |
9955 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện An Minh |
9956 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Thuận |
9957 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Phú Quốc |
9958 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Kiên Hải |
9959 | DN | Đảng đoàn thể Huyện U Minh Thượng |
9960 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Rạch Giá |
9961 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Hà Tiên |
9962 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kiên Lương |
9963 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hòn Đất |
9964 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Hiệp |
9965 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Châu Thành |
9966 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Giồng Giềng |