9877 | FP | Phường, xã Thị xã Buôn Hồ |
9878 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Ea H'leo |
9879 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Ea Súp |
9880 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Buôn Đôn |
9881 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Cư M'gar |
9882 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Krông Búk |
9883 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Krông Năng |
9884 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Ea Kar |
9885 | CI | Hội NN, cá thể Huyện M'Đrắk |
9886 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Krông Bông |
9887 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Krông Pắc |
9888 | CL | Hội NN, cá thể Huyện Krông A Na |
9889 | CM | Hội NN, cá thể Huyện Lắk |
9890 | CN | Hội NN, cá thể Huyện Cư Kuin |
9891 | CP | Hội NN, cá thể Thị xã Buôn Hồ |
9892 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Buôn Ma Thuột |
9893 | CT | Chuyển tỉnh |
9894 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Buôn Ma Thuột |
9895 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Ea H'leo |
9896 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Ea Súp |
9897 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Buôn Đôn |
9898 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Cư M'gar |
9899 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Krông Búk |
9900 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Krông Năng |
9901 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Ea Kar |
9902 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện M'Đrắk |
9903 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Krông Bông |
9904 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Krông Pắc |
9905 | SL | Nghiên cứu sinh Huyện Krông A Na |
9906 | SM | Nghiên cứu sinh Huyện Lắk |