9726 | FE | Phường, xã Huyện Tân Uyên |
9727 | FF | Phường, xã Huyện Dĩ An |
9728 | FG | Phường, xã Huyện Thuận An |
9729 | FH | Phường, xã Huyện Bàu Bàng |
9730 | FI | Phường, xã Huyện Bắc Tân Uyên |
9731 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Thủ Dầu Một |
9732 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Dầu Tiếng |
9733 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Bến Cát |
9734 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Phú Giáo |
9735 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Tân Uyên |
9736 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Dĩ An |
9737 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Thuận An |
9738 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Bàu Bàng |
9739 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Tân Uyên |
9740 | KM | Khác ( UNC không xác định dược mã đơn vị ) |
9741 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Thủ Dầu Một |
9742 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Dầu Tiếng |
9743 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Bến Cát |
9744 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Giáo |
9745 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Uyên |
9746 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Dĩ An |
9747 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Thuận An |
9748 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Bàu Bàng |
9749 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Tân Uyên |
9750 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Thủ Dầu Một |
9751 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Dầu Tiếng |
9752 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bến Cát |
9753 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phú Giáo |
9754 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Uyên |
9755 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Dĩ An |