10374 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Mèo Vạc |
10375 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Đồng Văn |
10376 | SA | Nghiên cứu sinh TP Hà Giang |
10377 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động TP Hà Giang |
10378 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Quang Bình |
10379 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bắc Quang |
10380 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Xín Mần |
10381 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hoàng Su Phì |
10382 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bắc Mê |
10383 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vị Xuyên |
10384 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Quản Bạ |
10385 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Yên Minh |
10386 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mèo Vạc |
10387 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đồng Văn |
10388 | TN | Danh Mục đối tượng tham gia BHXh Tự Nguyện |
10389 | 02 | QZ0004z |
10390 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Hưng Yên |
10391 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Văn Lâm |
10392 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Văn Giang |
10393 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Yên Mỹ |
10394 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mỹ Hào |
10395 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Ân Thi |
10396 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Khoái Châu |
10397 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Kim Động |
10398 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tiên Lữ |
10399 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phù Cừ |
10400 | YA | DN có vốn ĐTNN Thành phố Hưng Yên |
10401 | YB | DN có vốn ĐTNN Huyện Văn Lâm |
10402 | YC | DN có vốn ĐTNN Huyện Văn Giang |
10403 | YD | DN có vốn ĐTNN Huyện Yên Mỹ |