Danh mục Khối quản lý

Danh mục khối quản lý, dùng để nhóm các đơn vị sử dụng ngân sách theo khối cho mục đích tổng hợp báo cáo.

7.893 bản ghi7.893 còn hiệu lực5 cấp mãNgân sách nhà nước

Bảng mã khối quản lý

TênMô tả
10404 YE DN có vốn ĐTNN Huyện Mỹ Hào
10405 YF Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ( ân Thi)
10406 YG DN có vốn ĐTNN Huyện Khoái Châu
10407 YH DN có vốn ĐTNN Huyện Kim Động
10408 YI DN có vốn ĐTNN Huyện Tiên Lữ
10409 YJ DN có vốn ĐTNN Huyện Phù Cừ
10410 YW DN có vốn ĐTNN TW
10411 YZ DN có vốn ĐTNN Tỉnh/TP
10412 TA Ngoài quốc doanh Thành phố Hưng Yên
10413 TB Ngoài quốc doanh Huyện Văn Lâm
10414 TC Ngoài quốc doanh Huyện Văn Giang
10415 TD Ngoài quốc doanh Huyện Yên Mỹ
10416 TE Ngoài quốc doanh Huyện Mỹ Hào
10417 TF Ngoài quốc doanh Huyện Ân Thi
10418 TG Ngoài quốc doanh Huyện Khoái Châu
10419 TH Ngoài quốc doanh Huyện Kim Động
10420 TI Ngoài quốc doanh Huyện Tiên Lữ
10421 TJ Ngoài quốc doanh Huyện Phù Cừ
10422 DA Đảng đoàn thể Thành phố Hưng Yên
10423 DB Đảng đoàn thể Huyện Văn Lâm
10424 DC Đảng đoàn thể Huyện Văn Giang
10425 DD Đảng đoàn thể Huyện Yên Mỹ
10426 DE Đảng đoàn thể Huyện Mỹ Hào
10427 DF Đảng đoàn thể Huyện Ân Thi
10428 DG Đảng đoàn thể Huyện Khoái Châu
10429 DH Đảng đoàn thể Huyện Kim Động
10430 DI Đảng đoàn thể Huyện Tiên Lữ
10431 DJ Đảng đoàn thể Huyện Phù Cừ
10432 HA Hành chánh sự nghiệp Thành phố Hưng Yên
10433 HB Hành chánh sự nghiệp Huyện Văn Lâm

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi7.893
Còn hiệu lực7.893
Số cấp mã5

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ