10344 | FK | Phường, xã Huyện Quang Bình |
10345 | FJ | Phường, xã Huyện Bắc Quang |
10346 | FI | Phường, xã Huyện Xín Mần |
10347 | FH | Phường, xã Huyện Hoàng Su Phì |
10348 | FG | Phường, xã Huyện Bắc Mê |
10349 | FF | Phường, xã Huyện Vị Xuyên |
10350 | FE | Phường, xã Huyện Quản Bạ |
10351 | FD | Phường, xã Huyện Yên Minh |
10352 | FC | Phường, xã Huyện Mèo Vạc |
10353 | FB | Phường, xã Huyện Đồng Văn |
10354 | FA | Phường, xã TP Hà Giang |
10355 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Quang Bình |
10356 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Quang |
10357 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Xín Mần |
10358 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Hoàng Su Phì |
10359 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Mê |
10360 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Vị Xuyên |
10361 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Quản Bạ |
10362 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Yên Minh |
10363 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Mèo Vạc |
10364 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Đồng Văn |
10365 | CA | Hội NN, cá thể TP Hà Giang |
10366 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Quang Bình |
10367 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Quang |
10368 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Xín Mần |
10369 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Hoàng Su Phì |
10370 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Mê |
10371 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Vị Xuyên |
10372 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Quản Bạ |
10373 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Minh |