Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Số quyết định |
|---|---|---|---|---|---|
1000180 | Trung tâm GDTX Sơn Hà | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 36/Q�-UB | |
1000181 | Trung tâm GDTX Trà Bồng | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | ||
1000182 | Trung tâm GDTX Ba Tơ | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 34/Q�-UB | |
1000183 | Trung tâm GDTX Thị xã Quảng Ngãi | 117 võ thị Sáu | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 3305/Q�-UB |
1000184 | Phòng Nội vụ huyện Bù Đăng | 635 | Phòng Nội vụ | 565/Q�-UBN | |
1000185 | Phòng NN và PTNT sơn hà | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | ||
1000186 | Phòng Nội vụ huyện Bình Long | 635 | Phòng Nội vụ | 17/2008/Q� | |
1000187 | Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Bình Long | 625 | Phòng Văn hoá và Thông tin | 23/2008/Q� | |
1000188 | Trường Mầm non Liên cơ | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 734 | |
1000189 | Phòng Công thương huyện Bình Long | Lê Quý Đôn | 616 | Phòng Công Thương | 22/2008/Q� |
1000190 | Phòng Nông nghiệp-PTNT huyện Bình Long | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 21/2008/Q� | |
1000191 | Phòng Nội vụ huyện Phước Long | 635 | Phòng Nội vụ | 364/Q�-UBN | |
1000192 | Phòng nông nghiệp-PTNT huyện Chơn Thành | Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành. | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 04/2008/Q� |
1000193 | Phòng Nông nghiệp-PTNT huyện Phước Long | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 365/Q�-UBN | |
1000194 | Phòng Nội vụ TP Quảng Ngãi | 635 | Phòng Nội vụ | 10 | |
1000195 | Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Sơn Tây | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | ||
1000196 | Phòng Kinh tế TP Quảng Ngãi | 616 | Phòng Công Thương | 111 | |
1000197 | Phòng VHTT sơn hà | 625 | Phòng Văn hoá và Thông tin | ||
1000198 | Phòng GD và ĐT sơn hà | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | ||
1000199 | Phòng Công thương Sơn Hà | 616 | Phòng Công Thương | ||
1000200 | TT khuyến công và tư vấn PT công nghiệp Quảng Ngãi | 416 | Sở Công Thương | 84 | |
1000201 | Chi cục quản lý thị trường | 416 | Sở Công Thương | 1150 | |
1000202 | Phòng Nội vụ huyện Sơn Hà | 635 | Phòng Nội vụ | ||
1000203 | Văn phòng Sở Công thương | 416 | Sở Công Thương | 38 | |
1000204 | Phòng Giáo dục và đào tạo TP Quảng Ngãi | 622 | Phòng Giáo dục và Đào tạo | 07 | |
1000205 | Phòng Văn hóa và thông tin TP Quảng Ngãi | 625 | Phòng Văn hoá và Thông tin | 08 | |
1000206 | Quỹ bảo trợ trẻ em tỉnh Quảng Ngãi | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 695 | |
1000207 | Phòng Nông nghiệp và PTNT Mộ đức | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 09 | |
1000208 | Chi cục bảo vệ môi trường tỉnh Quảng Ngãi | 426 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 736 | |
1000209 | Phòng Nông nghiệp và PTNT Bình sơn | 612 | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 452 |