Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

TênĐịa chỉMã chươngCơ quan chủ quảnSố quyết định
1000180 Trung tâm GDTX Sơn Hà 422Sở Giáo dục và Đào tạo36/Q�-UB
1000181 Trung tâm GDTX Trà Bồng 422Sở Giáo dục và Đào tạo
1000182 Trung tâm GDTX Ba Tơ 422Sở Giáo dục và Đào tạo34/Q�-UB
1000183 Trung tâm GDTX Thị xã Quảng Ngãi 117 võ thị Sáu422Sở Giáo dục và Đào tạo3305/Q�-UB
1000184 Phòng Nội vụ huyện Bù Đăng 635Phòng Nội vụ565/Q�-UBN
1000185 Phòng NN và PTNT sơn hà 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
1000186 Phòng Nội vụ huyện Bình Long 635Phòng Nội vụ17/2008/Q�
1000187 Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Bình Long 625Phòng Văn hoá và Thông tin23/2008/Q�
1000188 Trường Mầm non Liên cơ 622Phòng Giáo dục và Đào tạo734
1000189 Phòng Công thương huyện Bình Long Lê Quý Đôn616Phòng Công Thương22/2008/Q�
1000190 Phòng Nông nghiệp-PTNT huyện Bình Long 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn21/2008/Q�
1000191 Phòng Nội vụ huyện Phước Long 635Phòng Nội vụ364/Q�-UBN
1000192 Phòng nông nghiệp-PTNT huyện Chơn Thành Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành.612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn04/2008/Q�
1000193 Phòng Nông nghiệp-PTNT huyện Phước Long 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn365/Q�-UBN
1000194 Phòng Nội vụ TP Quảng Ngãi 635Phòng Nội vụ10
1000195 Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Sơn Tây 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
1000196 Phòng Kinh tế TP Quảng Ngãi 616Phòng Công Thương111
1000197 Phòng VHTT sơn hà 625Phòng Văn hoá và Thông tin
1000198 Phòng GD và ĐT sơn hà 622Phòng Giáo dục và Đào tạo
1000199 Phòng Công thương Sơn Hà 616Phòng Công Thương
1000200 TT khuyến công và tư vấn PT công nghiệp Quảng Ngãi 416Sở Công Thương84
1000201 Chi cục quản lý thị trường 416Sở Công Thương1150
1000202 Phòng Nội vụ huyện Sơn Hà 635Phòng Nội vụ
1000203 Văn phòng Sở Công thương 416Sở Công Thương38
1000204 Phòng Giáo dục và đào tạo TP Quảng Ngãi 622Phòng Giáo dục và Đào tạo07
1000205 Phòng Văn hóa và thông tin TP Quảng Ngãi 625Phòng Văn hoá và Thông tin08
1000206 Quỹ bảo trợ trẻ em tỉnh Quảng Ngãi 424Sở Lao động - Thương binh và Xã hội695
1000207 Phòng Nông nghiệp và PTNT Mộ đức 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn09
1000208 Chi cục bảo vệ môi trường tỉnh Quảng Ngãi 426Sở Tài nguyên và Môi trường736
1000209 Phòng Nông nghiệp và PTNT Bình sơn 612Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn452

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ