Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

TênĐịa chỉMã chươngCơ quan chủ quảnSố quyết định
1000690 Trường Tiểu học Kiến Khương 622Phòng Giáo dục và Đào tạo259
1000691 Trường Tiểu học Mỏ Cày 622Phòng Giáo dục và Đào tạo259
1000692 Trường Tiểu học Bồ Đề 622Phòng Giáo dục và Đào tạo717
1000693 Trường Tiểu học Đức Thạnh I 622Phòng Giáo dục và Đào tạo716
1000694 Ban Tuyên giáo Tỉnh Uỷ 146 Lê Trung Đình509Văn phòng Tỉnh uỷ
1000695 Uỷ Ban kiểm tra Tỉnh Uỷ 146 Lê Trung Đình509Văn phòng Tỉnh uỷ
1000696 Ban Dân Vận Tỉnh Uỷ 146 Lê Trung Đình509Văn phòng Tỉnh uỷ
1000697 VP Tỉnh uỷ 146 Lê Trung Đình509Văn phòng Tỉnh uỷ
1000698 Ban tổ chức Tỉnh uỷ 146 Lê Trung Đình509Văn phòng Tỉnh uỷ
1000699 Phòng GD&ĐT(dùng cấp MS chung cho cấp Huyện) 422Sở Giáo dục và Đào tạo
1000700 Trường THPT Bán Công Lê Quý Đôn 422Sở Giáo dục và Đào tạo1319/Q�-UB
1000701 Trường THPT Bán công Huỳnh Thúc Kháng 422Sở Giáo dục và Đào tạo1383/Q�-UB
1000702 Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Quảng Ngãi 114 Lê Trung Đình422Sở Giáo dục và Đào tạo3631/Q�-BG
1000703 Phòng giáo dục đào tạo Bình Sơn 422Sở Giáo dục và Đào tạo
1000704 Văn Phòng UBND Tỉnh Quảng Ngãi 52 Đại Lộ Hùng Vương405Văn phòng Uỷ ban nhân dân100/Q�-UB
1000705 Nhà Thiếu Nhi 62 Hùng Vương511Tỉnh Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh1808/Q�-UB
1000706 Trường Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Ngãi 986 Quang Trung422Sở Giáo dục và Đào tạo164/TTG-CP
1000707 Phòng giáo dục đào tạo Sơn Tịnh 422Sở Giáo dục và Đào tạo212/Q�-UB
1000708 Phòng giáo dục đào tạo nghĩa Hành 422Sở Giáo dục và Đào tạo
1000709 Phòng giáo dục thị xã Quảng Ngãi 333 Nguyễn Nghiêm422Sở Giáo dục và Đào tạo20/Q�-UB
1000710 Phòng Y tế huyện Sơn Tây 623Phòng Y tế123
1000711 Phòng Kinh tế huyện Sơn Tây 616Phòng Công Thương123
1000712 Phòng tư pháp 614Phòng Tư pháp123
1000713 VP đăng ký quyền sử dụng đất Quảng Ngãi 426Sở Tài nguyên và Môi trường2781
1000714 Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Mộ Đức 626Phòng Tài nguyên và Môi trường117
1000715 Ban to chuc chinh quyen 52 ĐAI LÔ HUNG VUONG435Sở Nội vụ100/Q�-UB
1000716 Hatk kiểm lâm Tư Nghĩa 412Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn66/2001/Q�
1000717 Ban quản lý Các KCN Quảng Ngãi 505Ban quản lý khu công nghiệp
1000718 Sở Khoa Học CN Môi Trường 544 Quang Trung417Sở Khoa học và Công nghệ2175/Q�-UB
1000719 VP Sở khoa Học CN Môi trường 544 Quang trung417Sở Khoa học và Công nghệ2175/Q�-UB

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ