Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
14049Trạm y tế xã Phổng LáiXã Phổng Lái, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La113/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14050Trạm y tế xã Mường éXã Mường é, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La103/02/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14051Trạm y tế xã Chiềng PhaXã Chiềng Pha, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La114/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14053Trạm y tế xã Chiềng NgàmXã Chiềng La, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La114/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14054Trạm y tế xã Liệp TèXã Liệp Tè, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La123/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14055Trạm y tế xã é TòngXã é Tòng, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14056Trạm y tế xã Phổng LậpXã Phổng Lập, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14057Trạm y tế xã Phổng LăngXã Chiềng Sơ, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La122/06/2021245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14058Trạm y tế xã Chiềng LyXã Chiềng Ly, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14059Trạm y tế xã Nong LayXã Nong Lay, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La103/02/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14060Trạm y tế xã Mường KhiêngXã Mường Khiêng, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14061Trạm y tế xã Mường BámXã Mường Bám, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La125/06/2013245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14062Trạm y tế xã Long HẹXã Long Hẹ, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La114/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14063Trạm y tế xã Chiềng BômXã Chiềng Bôm, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La127/08/2014245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14064Trạm y tế xã Thôm MònXã Thôn Mòn, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La115/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14065Trạm y tế xã Tông LạnhXã Tông Lệnh, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La103/02/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14066Trạm y tế xã Tông CọXã Tông Cọ, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La128/12/2019245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14067Trạm y tế xã Bó MườiXã Bó Mười, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14069Trạm y tế xã Púng TraXã Púng Tra, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14070Trạm y tế xã Chiềng PấcXã Chiềng Pấc, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14071Trạm y tế xã Nậm LầuXã Nậm Lầu, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La2486/QĐ-UBND245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14072Trạm y tế xã Bon PhặngXã Bon Phặng, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14073Trạm y tế xã Co TòngXã Co Tòng, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La129/06/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14074Trạm y tế xã Muổi NọiXã Muổi Nọi, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La103/02/2016245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14075Trạm y tế xã Pá LôngXã Pá Lông, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La114/03/2022245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14076Trạm y tế xã Bản LầmXã Bản Lầm, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La122/06/2021245/HĐKCB-BHYT-BVĐK THUẬN
14077Trạm y tế Thị trấn ít OngXã ít Ong, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La108/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM
14078Trạm y tế xã Nậm GiônXã Nậm Giôn, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La129/05/2016275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM
14079Trạm y tế xã Chiềng LaoXã Chiềng Lao, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La110/03/2022275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM
14080Trạm y tế xã Hua TraiXã Hua Trai, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La115/08/2019275/HĐKCB-BHYT-BVĐK-BHXHM

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ