11145 | Phòng khám đa khoa KV Tả Sìn Thàng | Xã Sín Chải - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1601/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11147 | Phòng khám Quân dân y KV Ba Chà | Xã Mường Chà - Tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 117/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 11 |
11149 | Điểm trạm Y tế Nậm Vì | Xã Mường Nhé, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1592/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11150 | Điểm trạm Y tế Na Cô Sa | Xã Quảng Lâm - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1466/ĐB-GPHĐ;18/12/2015 | 11 |
11151 | Điểm trạm Y tế Pá Mỳ | Xã Nậm Kè - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1590/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11152 | Điểm trạm Y tế Sen Thượng | Xã Sín Thầu - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1595/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11156 | Bệnh viện 7-5 | Đội 19, xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên | Sở Công an tỉnh Điện Biên | 18/ĐB-GPHĐ;08/01/2018 | 11 |
11158 | Trạm Y tế xã Sam Mứn | Xã Sam Mứn, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1428/ĐB-GPHĐ;29/11/2019 | 11 |
11159 | Điểm trạm Y tế Huổi Mí | Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1633/ĐB-GPHĐ;20/12/2024 | 11 |
11162 | Trạm Y tế xã Nà Bủng | Xã Nà Bủng - Tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1465/ĐB-GPHĐ;18/12/2015 | 11 |
11163 | Trạm Y tế xã Búng Lao | Xã Búng Lao, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 364/ĐB-GPHĐ | 11 |
11164 | Điểm trạm Y tế Mường Khong | Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 75/ĐB-GPHĐ;04/05/2021 | 11 |
11165 | Trạm Y tế xã Pú Nhung | Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1546/ĐB-GPHĐ | 11 |
11166 | Điểm trạm Y tế Pú Xi | Xã Mường Mùn, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 65/ĐB-GPHĐ;15/5/2023 | 11 |
11168 | Điểm trạm Y tế Nậm Chua | Xã Nà Hỳ - Tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 112/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 11 |
11169 | Phòng khám đa khoa Thanh Hải | Phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên | Công ty cổ phần Thanh Hải Điện Biên | 1380/ĐB-GPHĐ;24/7/2025 | 11 |
11170 | Điểm trạm Y tế Hẹ Muông | Xã Núa Ngam, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1614/ĐB-GPHĐ;25/5/2022 | 11 |
11171 | Điểm trạm Y tế Hua Thanh | Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 98/ĐB-GPHĐ;25/5/2022 | 11 |
11172 | Điểm trạm Y tế Nậm Tin | Xã Mường Chà - Tỉnh Điện Biên | TTYT Huyện Nậm Pồ | 17/ĐB-GPHĐ;08/05/2020 | 11 |
11173 | Phòng khám đa khoa Bình An | Số nhà 159,tổ 10,phường Điện Biên phủ,tỉnh Điện Biên | Công ty cổ phần Trí Tín Điện Biên | 276/ĐB-GPHĐ;07/11/2024 | 11 |
11174 | Điểm trạm Y tế Nậm Nhừ | Xã Nà Hỳ - Tỉnh Điện Biên | Sở Y tế tỉnh Điện Biên | 36/ĐB-GPHĐ;17/01/2023 | 11 |
11175 | Điểm trạm Y tế Huổi Lếch | Xã Mường Toong - tỉnh Điện Biên | TTYT Huyện Mường Nhé | 30/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11176 | Điểm trạm Y tế Pá Khoang | Bản Co Cượm - Xã Mường Phăng - tỉnh Điện Biên | Sở Y tế tỉnh Điện Biên | 201/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11177 | Điểm trạm Y tế Na Tông | Xã Núa Ngam, tỉnh Điện Biên | SYT tỉnh Điện Biên | 202/ĐB-GPHĐ;25/5/2022 | 11 |
12001 | Trung tâm y tế Tam Đường | Xã Bình Lư - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 0022/LCH-GPHĐ | 12 |
12002 | Trạm y tế xã Bình Lư | Xã Bình Lư - huyện Tam Đường - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 0148/LCH-GPHĐ | 12 |
12003 | Phòng khám đa khoa KV Dào San | Xã Dào San - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 00067/LCH-GPHĐ | 12 |
12005 | Trạm y tế xã Tả Lèng | Xã Tả Lèng - huyện Tam Đường - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 0156/LCH-GPHĐ | 12 |
12007 | Trạm y tế xã Mường Mô | Xã Mường Mô - huyện Nậm Nhùn - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 0177/LCH-GPHĐ | 12 |
12008 | Trạm y tế xã Pắc Ta | Xã Pắc Ta - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai Châu | Sở y tế tỉnh Lai Châu | 0138/LCH-GPHĐ | 12 |