Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
12009Trạm y tế xã Nậm CầnXã Nậm Cần - huyện Tân Uyên - tỉnh Lai Châu5025/LCH-GPHĐ26/12/2017257/HĐKCB-BHYT
12010Trạm y tế xã Pha MuXã Pha Mu - huyện Than Uyên - tỉnh Lai Châu000075/LCH-GPHĐ26/12/201701/HĐKCB-BHYT
12011Trạm y tế xã Mường KimXã Mường Kim - huyện Than Uyên - tỉnh Lai Châu000081/LCH-GPHĐ13/08/201801/HĐKCB-BHYT
12013Trung tâm y tế huyện Phong ThổThị trấn Phong Thổ - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu000008/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12014Trung tâm y tế Sìn HồXã Sìn Hồ - tỉnh Lai Châu0024/LCH-GPHĐ26/12/2017226/HĐ KCB-BHYT
12015Trung tâm y tế Mường TèThị trấn Mường Tè - huyện Mường Tè - tỉnh Lai Châu000083/LCH-GPHĐ17/10/2013171/HĐKCB-BHYT
12016Trung tâm y tế huyện Than UyênThị trấn Than Uyên - huyện Than Uyên - tỉnh Lai Châu000078/LCH-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
12017Trạm y tế xã Mù SangXã Mù Sang - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0104/LCH-GPHĐ26/02/2017376/HĐKCB-BHYT
12019Trạm y tế xã Nậm XeXã Nậm Xe - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0102/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12020Trạm y tế xã Sin Suối HồXã Sin Suối Hồ - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0103/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12021Trạm y tế xã Pa Vây SửXã Pa Vây Sử - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0091/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12022Trạm y tế xã Bản LangXã Bản Lang - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0094/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12023Trạm y tế xã Vàng Ma ChảiXã Vàng Ma Chải - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0089/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12024Trạm y tế xã Hoang ThènXã Hoang Thèn - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0100/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12025Trạm y tế xã Ma Li PhoXã Ma Li Pho - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0023/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12026Trạm y tế xã Tung Qua LìnXã Tung Qua Lìn - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0092/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12027Trạm y tế xã Khổng LàoXã Khổng Lào - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0095/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12028Trạm y tế Thị trấn Mường TèThị trấn Mường Tè - huyện Mường Tè - tỉnh Lai Châu000149/ LCH - GPHĐ26/12/2017171/HĐKCB-BHYT
12029Trạm y tế xã Sì Lở LầuXã Sì Lở Lầu - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0085/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12030Trạm y tế xã Mồ Sì SanXã Mồ Sì San - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0090/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12032Trạm y tế xã Bản BoXã Bản Bo - huyện Tam Đường - tỉnh Lai Châu0145/LCH-GPHĐ26/12/2017218/HĐ KCB-BẢO HIỂM Y TẾ
12033Điểm Trạm Y tế xã Sìn HồXã Sìn Hồ - tỉnh Lai Châu0084/LCH-GPHĐ 26/12/2017226/HĐ KCB-BHYT
12034Trạm y tế Thị trấn Phong ThổThị trấn Phong Thổ - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu0098/LCH-GPHĐ26/12/2017376/HĐKCB-BHYT
12035Trạm y tế Thị trấn Tam đườngThị trấn Tam đường - huyện Tam Đường - tỉnh Lai Châu0153/LCH-GPHĐ30/12/2015218/HĐ KCB-BẢO HIỂM Y TẾ
12036Điểm Trạm Y tế số 4 phường Đoàn KếtBản Hồng Thu -Xã Lả Nhì Thàng - phường Đoàn Kết - tỉnh Lai Châu0099/LCH-GPHĐ26/12/201736/HĐKCB-BHYT
12037Điểm Trạm Y tế số 4 phường Tân PhongXã Bản Giang - phường Tân Phong - tỉnh Lai Châu0151/LCH-GPHĐ26/12/201736/HĐKCB-BHYT
12039Trạm y tế xã Bản HonXã Bản Hon - huyện Tam đường - tỉnh Lai Châu0150/LCH-GPHĐ26/12/2017218/HĐ KCB-BẢO HIỂM Y TẾ
12040Trạm y tế xã Sùng PhàiXã Sùng Phài - thành phố Lai Châu - tỉnh Lai Châu0152/LCH-GPHĐ26/12/201736/HĐKCB-BHYT
12041Trạm y tế xã Hồ ThầuXã Hồ Thầu - huyện Tam đường - tỉnh Lai Châu0154/LCH-GPHĐ26/12/2017218/HĐ KCB-BẢO HIỂM Y TẾ
12042Trạm y tế xã Khun HáXã Khun Há - huyện Tam đường - tỉnh Lai Châu0149/LCH-GPHĐ26/12/2017218/HĐ KCB-BẢO HIỂM Y TẾ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ