11046 | Điểm trạm Y tế Na Lay | Phường Mường Lay - Tỉnh Điện Biên | 1585/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 17/05/2021 | 10/HĐKCB-BHYT |
11047 | Điểm trạm Y tế Sông Đà | Phường Mường Lay - Tỉnh Điện Biên | 123/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 17/05/2021 | 10/HĐKCB-BHYT |
11050 | Trạm y tế xã Mường Tùng | Xã Mường Tùng, tỉnh Điện Biên | 102/ĐB-GPHĐ;18/2/2025 | 19/03/2020 | 14/HĐKCB-BHYT |
11051 | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng | Phường Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên | 612/ĐB-GPHĐ;28/6/2024 | | 05/HĐKCB-BHYT |
11052 | Điểm trạm Y tế Hừa Ngài | Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên | 100/ĐB-GPHĐ;18/2/2025 | 19/03/2020 | 14/HĐKCB-BHYT |
11053 | Điểm trạm Y tế Huổi Lèng | Xã Mường Tùng, tỉnh Điện Biên | 28/ĐB-GPHĐ;19/12/2024 | 19/03/2020 | 14/HĐKCB-BHYT |
11054 | Trạm Y tế phường Mường Lay | Phường Mường Lay - Tỉnh Điện Biên | 99/ĐB-GPHĐ;18/2/2025 | 19/03/2020 | 14/HĐKCB-BHYT |
11056 | Trạm Y tế xã Pa Ham | Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên | 55/ĐB-GPHĐ;20/12/2024 | 19/03/2020 | 14/HĐKCB-BHYT |
11058 | Điểm trạm Y tế Chà Nưa | Xã Chà Nưa - Tỉnh Điện Biên | 115/ĐB-GPHĐ;29/07/2022 | 07/10/2019 | 16/HĐKCB-BHYT |
11059 | Trạm y tế xã Chà Tở | Xã Chà Tở - Tỉnh Điện Biên | 116/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 16/HĐKCB-BHYT |
11060 | Trung tâm y tế Tủa Chùa | Xã Tủa Chùa - Tỉnh Điện Biên | 1058/ĐB-GPHĐ;12/6/2024 | | 13/HĐKCB-BHYT |
11061 | Trung tâm y tế Nậm Pồ | Xã Nà Hỳ - Tỉnh Điện Biên | 486/ĐB-GPHĐ;14/11/2024 | 06/03/2023 | 16/HĐKCB-BHYT |
11063 | Điểm Trạm y tế Tủa Thàng | Xã Tủa Thàng - tỉnh Điện Biên | 110/ĐB-GPHĐ;29/08/2024 | 07/10/2019 | 13/HĐKCB-BHYT |
11065 | Điểm Trạm y tế Trung Thu | Xã Sính Phình - Tỉnh Điện Biên | 108/ĐB-GPHĐ;29/08/2024 | 05/05/2021 | 13/HĐKCB-BHYT |
11069 | Điểm Trạm y tế Sín Chải | Xã Sín Chải - Tỉnh Điện Biên | 1486/ĐB-GPHĐ;29/08/2024 | 18/06/2020 | 13/HĐKCB-BHYT |
11070 | Trạm y tế xã Tủa Thàng | Xã Tủa Thàng - Tỉnh Điện Biên | 1488/ĐB-GPHĐ;31/12/2024 | 05/05/2021 | 13/HĐKCB-BHYT |
11071 | Điểm Trạm y tế Tả Phìn | Xã Sính Phình - Tỉnh Điện Biên | 1484//ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 20/12/2015 | 13/HĐKCB-BHYT |
11072 | Điểm Trạm y tế Lao Xả Phình | Xã Sín Chải - Tỉnh Điện Biên | 107/ĐB-GPHĐ;29/08/2024 | 07/10/2019 | 13/HĐKCB-BHYT |
11073 | Trung tâm y tế Mường Nhé | Tổ dân cư số 3 - xã Mường Nhé - tỉnh Điện Biên | 490/ĐB-GPHĐ;31/12/2024 | 04/02/2018 | 17/HĐKCB-BHYT |
11074 | Trạm y tế xã Mường Toong | Xã Mường Toong - Tỉnh Điện Biên | 67/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 07/10/2019 | 17/HĐKCB-BHYT |
11075 | Điểm trạm Y tế Sín Thầu | Xã Sín Thầu - tỉnh Điện Biên | 1597/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 30/12/2015 | 17/HĐKCB-BHYT |
11076 | Trạm Y tế xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé - tỉnh Điện Biên | 1594/ĐB-GPHĐ;31/12/2024 | 16/12/2015 | 17/HĐKCB-BHYT |
11080 | Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên | 610/ĐB-GPHĐ;29/8/2024 | | 08/HĐKCB-BHYT |
11082 | Trung tâm Y tế Mường Ảng | Xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên | 822/ĐB-GPHĐ;12/6/2024 | | 11/HĐKCB-BHYT |
11084 | Trạm Y tế xã Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên | 69/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |
11085 | Trạm y tế xã Quài Tở | Xã Quài Tở, tỉnh Điện Biên | 1553/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |
11087 | Điểm trạm Y tế Tỏa Tình | Xã Quài Tở, tỉnh Điện Biên | 124/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |
11088 | Điểm trạm Y tế Pú Nhung | Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên | 71/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |
11089 | Điểm trạm Y tế Tênh Phông | Xã Quài Tở, tỉnh Điện Biên | 76/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |
11090 | Điểm trạm Y tế Ta Ma | Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên | 68/ĐB-GPHĐ | 05/05/2020 | 08/HĐKCB-BHYT |