11006 | Điểm trạm y tế Him Lam | Tổ 6 - Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện Biên | 1550/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 28/12/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11007 | Điểm trạm y tế Noong Bua | Tổ 7 - Phường Mường Thanh - tỉnh Điện Biên | 1548/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 28/12/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11008 | Điểm trạm y tế Thanh Minh | Tổ 2 - Phường Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên | 121/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 07/10/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11009 | Điểm trạm y tế Nam Thanh | Tổ 9 - Phường Mường Thanh - tỉnh Điện Biên | 119/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 07/10/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11010 | Trạm Y tế Phường Điện Biên Phủ | Tổ 10 - Phường Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên | 16/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 10/01/2018 | 15/HĐKCB-BHYT |
11011 | Trung tâm y tế Thanh An | Xã Thanh An - tỉnh Điện Biên | 84/ĐB-GPHĐ;29/8/2024 | 12/08/2014 | 01/HĐKCB-BHYT |
11015 | Điểm trạm y tế Thanh Nưa | Xã Thanh Nưa - tỉnh Điện Biên | 85/ĐB-GPHĐ;07/11/2024 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11016 | Bệnh viện Tâm thần | Phố 2, Phường Noong Bua, TP Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên | 1625/SYT-GPHĐ;18/02/2025 | | 14/HĐKCB-BHYT |
11017 | Trạm Y tế Phường Mường Thanh | Bản Pú Tửu - Phường Mường Thanh - Tỉnh Điện Biên. | 94/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11019 | Điêm trạm y tế Sam Mứn | Xã Thanh An - tỉnh Điện Biên | 1424/ĐB-GPHĐ;29/11/2019 | 28/11/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11020 | Điểm trạm y tế Thanh Yên | Xã Thanh Yên - tỉnh Điện Biên | 96/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 11/02/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
11021 | Trạm y tế xã Mường Phăng | Bản Trung tâm - Xã Mường Phăng - tỉnh Điện Biên. | 95/ĐB-GPHĐ;03/10/2024 | 25/02/2020 | 15/HĐKCB-BHYT |
11022 | Trạm Y tế xã Thanh Yên | Xã Thanh Yên, tỉnh Điện Biên | 97/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11023 | Điểm trạm Y tế Thanh Hưng | Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên | 1636/ĐB-GPHĐ;26/07/2023 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11024 | Điểm trạm Y tế Thanh Chăn | Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên | 88/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11025 | Trạm Y tế xã Thanh An | Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên | 87/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11026 | Trạm Y tế xã Núa Ngam | Xã Núa Ngam, tỉnh Điện Biên | 95/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11027 | Trạm Y tế xã Thanh Nưa | Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên | 1421/ĐB-GPHĐ;25/5/2022 | 24/06/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
11029 | Điểm trạm Y tế Mường Pồn | Xã Mường Pồn, tỉnh Điện Biên | 86/ĐB-GPHĐ;08/10/2019 | 07/10/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11030 | Điểm trạm Y tế Pa Thơm | Xã Thanh Yên, tỉnh Điện Biên | 1419/ĐB-GPHĐ;29/11/2019 | 28/11/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
11031 | Điểm trạm Y tế Na Ư | Xã Sam Mứn, tỉnh Điện Biên | 1430/ĐB-GPHĐ;25/5/2022 | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
11032 | Trung tâm y tế Điện Biên Đông | Xã Na Son - Tỉnh Điện Biên | 613/ĐB-GPHĐ;17/04/2024 | 31/03/2020 | 15/HĐKCB-BHYT |
11035 | Điểm trạm Y tế Xa Dung | Xã Xa Dung - tỉnh Điện Biên | 1443/ĐB-GPHĐ;17/12/2015 | 28/01/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |
11036 | Điểm trạm Y tế Luân Giói | Xã Mường Luân - Tỉnh Điện Biên | 1453/ĐB-GPHĐ;29/11/2019 | 27/04/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |
11037 | Trạm y tế xã Phình Giàng | Xã Phình Giàng - tỉnh Điện Biên | 1442/ĐB-GPHĐ;24/03/2023 | 18/04/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |
11038 | Trạm y tế xã Tìa Dình | Xã Tìa Dình - tỉnh Điện Biên | 1445/ĐB-GPHĐ;24/6/2022 | 01/08/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |
11039 | Điểm trạm Y tế Keo Lôm | Xã Na Son - tỉnh Điện Biên | 1450/ĐB-GPHĐ;10/12/2024 | 28/11/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11041 | Trạm Y tế xã Xa Dung | Xã Xa Dung - Tỉnh Điện Biên | 1451/ĐB-GPHĐ;28/10/2022 | 02/02/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |
11042 | Trạm y tế xã Na son | Xã Na Son - tỉnh Điện Biên | 1446/ĐB-GPHĐ;29/11/2019 | 28/11/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
11043 | Trạm y tế xã Pu Nhi | Xã Pú Nhi - Tỉnh Điện Biên | 1449/ĐB-GPHĐ;08/04/2025 | 27/07/2021 | 15/HĐKCB-BHYT |