Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
10804Phòng khám Đa khoa KV Minh Lương - Lào CaiXã Minh Lương - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai27/LCA-GPHĐ10
10805Trạm y tế xã Thẳm Dương - Lào CaiXã Thẳm Dương - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai136/LCA-GPHĐ10
10807Trạm y tế xã Hoà Mạc - Lào CaiXã Hoà Mạc - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai138/LCA-GPHĐ10
10808Trạm y tế xã Làng Giàng - Lào CaiXã Làng Giàng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai137/LCA-GPHĐ10
10809Trạm y tế xã Chiềng Ken - Lào CaiXã Chiềng Ken - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai000052/LCA-GPHĐ10
10810Trạm y tế xã Liêm Phú - Lào CaiXã Liêm Phú - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai146/LCA-GPHĐ10
10811Trạm y tế xã Sơn Thủy - Lào CaiXã Sơn Thuỷ - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai148/LCA-GPHĐ10
10814Phòng khám Đa khoa KV Võ Lao - Lào CaiXã Võ Lao - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai26/LCA-GPHĐ10
10816Trạm y tế xã Nậm Xé - Lào CaiXã Nậm Xé - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai133/LCA-GPHĐ10
10817Trạm y tế xã Nậm Xây - Lào CaiXã Nậm Xây - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai142/LCA-GPHĐ10
10818Trạm y tế xã Dần Thàng - Lào CaiXã Dần Thàng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai135/LCA-GPHĐ10
10819Trạm y tế xã Nậm Chày - Lào CaiXã Nậm Chày - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai140/LCA-GPHĐ10
10820Trạm y tế xã Nậm Tha - Lào CaiXã Nậm Tha - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai152/LCA-GPHĐ10
10821Trạm y tế xã Nậm Mả - Lào CaiXã Nậm Mả - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai144/LCA-GPHĐ10
10822Trạm y tế xã Nậm Dạng - Lào CaiXã Nậm Dạng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai143/LCA-GPHĐ10
10903Trạm y tế xã Liên Minh - Lào CaiXã Liên Minh - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai190/LCA-GPHĐ10
10905Phòng khám Đa khoa KV Thanh phú - Lào CaiXã Thanh Phú - thị xã Sa Pa - Tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - 178/LCA-GPHĐ10
10906Trạm y tế xã Bản Hồ - Lào CaiXã Bản Hồ - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai182/LCA-GPHĐ10
10907TYT xã Thanh Bình - Lào CaiXã Thanh Bình - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai188/LCA-GPHĐ10
10909Trạm y tế xã Mường Hoa - Lào CaiXã Mường Hoa - huyện Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa185/LCA-GPHĐ10
10911Trạm y tế xã Tả Van - Lào CaiXã Tả Van - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa189/LCA-GPHĐ10
10912Trạm y tế xã Hoàng Liên - Lào CaiXã Hoàng Liên - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa179/LCA-GPHĐ10
10913Trạm y tế Phường Hàm Rồng - Lào CaiPhường Hàm Rồng - huyện Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa181/LCA-GPHĐ10
10914Trạm y tế xã Trung Chải - Lào CaiXã Trung Chải - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa186/LCA-GPHĐ10
10915Trạm y tế xã Tả Phìn - Lào CaiXã Tả Phìn - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa180/LCA-GPHĐ10
10916Trạm y tế xã Ngũ chỉ Sơn - Lào CaiNgũ chỉ Sơn - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào CaiBệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa183/LCA-GPHĐ10
11001Bệnh viện đa khoa TỉnhTổ 10- Phường Mường Thanh -Tỉnh Điện BiênSở y tế Tỉnh Điện Biên767/ĐB-GPHĐ;22/6/202311
11002Trung tâm y tế Điện Biên PhủTổ 5 - Phường Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện BiênSở y tế Tỉnh Điện Biên283/ĐB-GPHĐ;31/12/202411
11004Điểm Trạm y tế Tân ThanhTổ 4 - Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện BiênSở y tế Tỉnh Điện Biên118/ĐB-GPHĐ;18/02/202511
11005Điểm trạm y tế Thanh BìnhTổ 4 - Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện BiênSở y tế Tỉnh Điện Biên1549/ĐB-GPHĐ;31/12/202411

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ