10804 | Phòng khám Đa khoa KV Minh Lương - Lào Cai | Xã Minh Lương - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 27/LCA-GPHĐ | 10 |
10805 | Trạm y tế xã Thẳm Dương - Lào Cai | Xã Thẳm Dương - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 136/LCA-GPHĐ | 10 |
10807 | Trạm y tế xã Hoà Mạc - Lào Cai | Xã Hoà Mạc - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 138/LCA-GPHĐ | 10 |
10808 | Trạm y tế xã Làng Giàng - Lào Cai | Xã Làng Giàng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 137/LCA-GPHĐ | 10 |
10809 | Trạm y tế xã Chiềng Ken - Lào Cai | Xã Chiềng Ken - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 000052/LCA-GPHĐ | 10 |
10810 | Trạm y tế xã Liêm Phú - Lào Cai | Xã Liêm Phú - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 146/LCA-GPHĐ | 10 |
10811 | Trạm y tế xã Sơn Thủy - Lào Cai | Xã Sơn Thuỷ - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 148/LCA-GPHĐ | 10 |
10814 | Phòng khám Đa khoa KV Võ Lao - Lào Cai | Xã Võ Lao - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 26/LCA-GPHĐ | 10 |
10816 | Trạm y tế xã Nậm Xé - Lào Cai | Xã Nậm Xé - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 133/LCA-GPHĐ | 10 |
10817 | Trạm y tế xã Nậm Xây - Lào Cai | Xã Nậm Xây - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 142/LCA-GPHĐ | 10 |
10818 | Trạm y tế xã Dần Thàng - Lào Cai | Xã Dần Thàng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 135/LCA-GPHĐ | 10 |
10819 | Trạm y tế xã Nậm Chày - Lào Cai | Xã Nậm Chày - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 140/LCA-GPHĐ | 10 |
10820 | Trạm y tế xã Nậm Tha - Lào Cai | Xã Nậm Tha - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 152/LCA-GPHĐ | 10 |
10821 | Trạm y tế xã Nậm Mả - Lào Cai | Xã Nậm Mả - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 144/LCA-GPHĐ | 10 |
10822 | Trạm y tế xã Nậm Dạng - Lào Cai | Xã Nậm Dạng - huyện Văn Bàn - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn - Lào Cai | 143/LCA-GPHĐ | 10 |
10903 | Trạm y tế xã Liên Minh - Lào Cai | Xã Liên Minh - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai | 190/LCA-GPHĐ | 10 |
10905 | Phòng khám Đa khoa KV Thanh phú - Lào Cai | Xã Thanh Phú - thị xã Sa Pa - Tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - | 178/LCA-GPHĐ | 10 |
10906 | Trạm y tế xã Bản Hồ - Lào Cai | Xã Bản Hồ - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai | 182/LCA-GPHĐ | 10 |
10907 | TYT xã Thanh Bình - Lào Cai | Xã Thanh Bình - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa - Lào Cai | 188/LCA-GPHĐ | 10 |
10909 | Trạm y tế xã Mường Hoa - Lào Cai | Xã Mường Hoa - huyện Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 185/LCA-GPHĐ | 10 |
10911 | Trạm y tế xã Tả Van - Lào Cai | Xã Tả Van - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 189/LCA-GPHĐ | 10 |
10912 | Trạm y tế xã Hoàng Liên - Lào Cai | Xã Hoàng Liên - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 179/LCA-GPHĐ | 10 |
10913 | Trạm y tế Phường Hàm Rồng - Lào Cai | Phường Hàm Rồng - huyện Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 181/LCA-GPHĐ | 10 |
10914 | Trạm y tế xã Trung Chải - Lào Cai | Xã Trung Chải - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 186/LCA-GPHĐ | 10 |
10915 | Trạm y tế xã Tả Phìn - Lào Cai | Xã Tả Phìn - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 180/LCA-GPHĐ | 10 |
10916 | Trạm y tế xã Ngũ chỉ Sơn - Lào Cai | Ngũ chỉ Sơn - thị xã Sa Pa - tỉnh Lào Cai | Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa | 183/LCA-GPHĐ | 10 |
11001 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh | Tổ 10- Phường Mường Thanh -Tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 767/ĐB-GPHĐ;22/6/2023 | 11 |
11002 | Trung tâm y tế Điện Biên Phủ | Tổ 5 - Phường Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 283/ĐB-GPHĐ;31/12/2024 | 11 |
11004 | Điểm Trạm y tế Tân Thanh | Tổ 4 - Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 118/ĐB-GPHĐ;18/02/2025 | 11 |
11005 | Điểm trạm y tế Thanh Bình | Tổ 4 - Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện Biên | Sở y tế Tỉnh Điện Biên | 1549/ĐB-GPHĐ;31/12/2024 | 11 |