Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
04218Trạm y tế xã Thạch LâmXã Thạch Lâm - H. Bảo Lâm - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng245/CB-GPHĐ;16/8/202304
04222Bệnh xá Công an tỉnh Cao BằngTổ 01-Phường Tân Giang - TP Cao BằngCông An tỉnh Cao Bằng36/SYT-GPHĐ;16/01/201504
04223Bệnh viện đa khoa Hà Nội - Cao BằngP.Sông Bằng - TP Cao Bằng - tỉnh Cao BằngCông ty cổ phần Bệnh viện đa khoa Hà Nội - Cao Bằng208/BYT-GPHĐ;26/2/202104
04250Phòng khám đa khoa khu vực Bản NgàXóm Bản Ngà, xã Huy Giáp, H. Bảo Lạc, tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng120/CB-GPHĐ;31/12/201904
04255Phòng khám đa khoa khu vực Phja ĐénXã Thành Công - H. Nguyên Bình - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng81/CB-GPHĐ;23/08/202404
04268Trạm y tế xã Hưng ThịnhXã Hưng Thịnh - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng155/SYT-GPHĐ;08/10/201504
04269Trạm y tế xã Sơn LậpXã Sơn Lập - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng157/SYT-GPHĐ;08/10/201504
04270Trạm y tế xã Kim CúcXã Kim Cúc - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng149/SYT-GPHĐ;08/10/201504
04271Trạm y tế xã Cần NôngXã Cần Nông - Huyện Hà Quảng - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng153/CB-GPHĐ;01/9/202004
04272Trạm y tế xã Ngọc CônXã Ngọc Côn - H. Trùng Khánh - Tỉnh Cao BằngSở y tế Tỉnh Cao Bằng180/CB-GPHĐ; 01/9/202004
06001Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc KạnTổ 10 - p.Minh Khai - t.xã Bắc Kan - t.bắc KanSở y tế Tỉnh Bắc Kạn48/BK-GPHĐ; 27/03/201806
06002Trung tâm y tế huyện Ngân SơnHuyện Ngân Sơn - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn37/BK-GPHĐ; 05/02/201806
06003Trung tâm y tế huyện Bạch ThôngHuyện Bạch Thông - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn122/BK-GPHĐ; 14/09/202006
06004Trung tâm y tế huyện Chợ ĐồnHuyện Chợ Đồn - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn38/BK-GPHĐ; 05/02/201806
06005Trung tâm y tế huyện Ba BểHuyện Ba Bể - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn115/BK-GPHĐ; 19/05/202006
06006Trung tâm y tế huyện Na RìHuyện Na Rì - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn91/BK-GPHĐ; 05/03/202006
06007Trung tâm y tế huyện Chợ MớiHuyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn118/BK-GPHĐ; 19/05/202006
06008Trạm y tế xã Tân TúXã Tân Tiến - Huyện Bạch Thông - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn95/BK-GPHĐ; 17/03/202006
06010Trạm y tế xã Nông HạXã Nông Hạ - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn158/BK-GPHĐ; 19/06/202106
06011Trạm y tế xã Quảng ChuXã Quảng Chu - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn159/BK-GPHĐ; 19/06/202106
06012Trạm y tế xã Thanh MaiXã Thanh Mai - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn160/BK-GPHĐ; 19/06/202106
06016Trạm y tế xã Quang ThuậnXã Quang Thuận - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn58/BK-GPHĐ; 31/05/201806
06019Trạm y tế xã Sĩ BìnhXã Sĩ Bình - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn1554/SYT-GPHĐ; 24/12/201506
06021Trạm y tế xã Thuần MangXã Thuần Mang - huyện Ngân Sơn - tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn1600/SYT-GPHĐ; 30/12/201506
06022Trạm y tế xã Bằng VânXã Bằng Vân - huyện Ngân Sơn - tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn1606/SYT-GPHĐ; 30/12/201506
06023Trạm y tế xã Hiệp LựcXã Lãng Ngâm - huyện Ngân Sơn - tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn104/BK-GPHĐ; 17/03/202006
06027Trạm y tế xã Khang NinhXã Khang Ninh - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn57/BK-GPHĐ; 31/05/201806
06028Trạm y tế xã Chu HươngXã Chu Hương - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn140/BK-GPHĐ; 05/03/202106
06029Trạm y tế xã Cao ThượngXã Cao Thượng - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn146/BK-GPHĐ; 07/04/202106
06030Trạm y tế xã Hà HiệuXã Hà Hiệu - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc KạnSở y tế Tỉnh Bắc Kạn153/BK-GPHĐ; 24/05/202106

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ