06031 | Trung tâm y tế huyện Pác Nặm | Huyện Pác Nặm - Tỉnh Bắc Kạn | 52/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06033 | Trung tâm y tế thành phố Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn | 71/BK-GPHĐ; 21/11/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06034 | Trạm y tế xã Yên Cư | Xã Yên Cư - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn | 162/BK-GPHĐ; 19/06/2021 | 07/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06035 | Trạm y tế xã Trần Phú | Xã Trần Phú - huyện Na Rỳ - tỉnh Bắc Kạn | 114/BK-GPHĐ; 19/05/2020 | 03/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06036 | Trạm y tế xã Văn Lang | Xã Văn Lang - Na Rì - Bắc Kạn | 117/BK-GPHĐ; 19/05/2020 | 03/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06037 | Trạm y tế xã Lục Bình | Xã Lục Bình - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn | 1560/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06039 | Trạm y tế xã Quảng Khê | Xã Quảng Khê - huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn | 56/BK-GPHĐ; 31/05/2018 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06040 | Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Bắc Kạn | Tổ 10 - p.Minh Khai - t.xã Bắc Kan - t.bắc Kan | 51/BK-GPHĐ; 30/05/2018 | 27/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06052 | Trạm y tế phường Sông Cầu | Phường Sông Cầu - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn | 68/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06054 | Trạm y tế phường Nguyễn Thị Minh Khai | Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị xã Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn | 67/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06055 | Trạm y tế phường Phùng Chí Kiên | Phường Phùng Chý Kiên - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn | 64/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06056 | Trạm y tế phường Huyền Tụng | phường Huyền Tụng - Thành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn | 66/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06057 | Trạm y tế phường Xuất Hoá | Phường Xuất Hoá - Thành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn | 69/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06058 | Trạm y tế xã Dương Quang | Xã Dương Quang - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn | 65/BK-GPHĐ; 29/08/2018 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06059 | Trạm y tế xã Nông Thượng | Xã Nông Thượng - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn | 194/BK-GPHĐ; 03/06/2022 | 26/2025/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
06061 | Trạm y tế xã Thượng Giáo | Xã Thượng Giáo - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 121/BK-GPHĐ; 19/06/2020 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06062 | Trạm y tế xã Địa Linh | Xã Địa Linh - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 1537/SYT-GPHĐ; 23/12/2015 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06063 | Trạm y tế xã Yến Dương | Xã Yến Dương - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 55/BK-GPHĐ; 31/05/2018 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06065 | Trạm y tế xã Mỹ Phương | Xã Mỹ Phương - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 231/BK-GPHĐ; 16/08/2023 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06067 | Trạm y tế xã Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 194/BK-GPHĐ; 28/04/2021 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06068 | Trạm y tế xã Bành Trạch | Xã Bành Trạch - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 152/BK-GPHĐ; 28/04/2021 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06073 | Trạm y tế xã Nam Mẫu | Xã Nam Mẫu - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 44/BK-GPHĐ; 22/02/2018 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06074 | Trạm y tế xã Đồng Phúc | Xã Đồng Phúc - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 42/BK-GPHĐ; 22/02/2018 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06075 | Trạm y tế xã Hoàng Trĩ | Xã Hoàng Trĩ - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn | 150/BK-GPHĐ; 28/04/2021 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06076 | Trạm y tế xã Nghiên Loan | Xã Nghiên Loan - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 54/BK-GPHĐ; 31/05/2018 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06077 | Trạm y tế xã An Thắng | Xã An Thắng - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 50/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06079 | Trạm y tế xã Xuân La | Xã Xuân La - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 209/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06080 | Trạm y tế xã Giáo Hiệu | Xã Giáo Hiệu - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 207/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06081 | Trạm y tế xã Nhạn Môn | Xã Nhạn Môn - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 208/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |
06082 | Trạm y tế xã Công Bằng | Xã Công Bằng - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn | 206/SYT-GPHĐ; 20/12/2022 | 01/2025/HĐKCB-BHYT | 30/12/2024 |