Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépSố hợp đồngNgay ky hop dong
06031Trung tâm y tế huyện Pác NặmHuyện Pác Nặm - Tỉnh Bắc Kạn52/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06033Trung tâm y tế thành phố Bắc KạnThành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn71/BK-GPHĐ; 21/11/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06034Trạm y tế xã Yên CưXã Yên Cư - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn162/BK-GPHĐ; 19/06/202107/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06035Trạm y tế xã Trần PhúXã Trần Phú - huyện Na Rỳ - tỉnh Bắc Kạn114/BK-GPHĐ; 19/05/202003/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06036Trạm y tế xã Văn LangXã Văn Lang - Na Rì - Bắc Kạn117/BK-GPHĐ; 19/05/202003/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06037Trạm y tế xã Lục BìnhXã Lục Bình - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn1560/SYT-GPHĐ; 24/12/201501/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06039Trạm y tế xã Quảng KhêXã Quảng Khê - huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn56/BK-GPHĐ; 31/05/201801/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06040Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Bắc KạnTổ 10 - p.Minh Khai - t.xã Bắc Kan - t.bắc Kan51/BK-GPHĐ; 30/05/201827/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06052Trạm y tế phường Sông CầuPhường Sông Cầu - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn68/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06054Trạm y tế phường Nguyễn Thị Minh KhaiPhường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị xã Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn67/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06055Trạm y tế phường Phùng Chí KiênPhường Phùng Chý Kiên - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn64/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06056Trạm y tế phường Huyền Tụngphường Huyền Tụng - Thành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn66/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06057Trạm y tế phường Xuất HoáPhường Xuất Hoá - Thành phố Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn69/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06058Trạm y tế xã Dương QuangXã Dương Quang - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn65/BK-GPHĐ; 29/08/201826/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06059Trạm y tế xã Nông ThượngXã Nông Thượng - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn194/BK-GPHĐ; 03/06/202226/2025/HĐKCB-BHYT31/12/2024
06061Trạm y tế xã Thượng GiáoXã Thượng Giáo - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn121/BK-GPHĐ; 19/06/202001/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06062Trạm y tế xã Địa LinhXã Địa Linh - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn1537/SYT-GPHĐ; 23/12/201501/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06063Trạm y tế xã Yến DươngXã Yến Dương - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn55/BK-GPHĐ; 31/05/201801/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06065Trạm y tế xã Mỹ PhươngXã Mỹ Phương - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn231/BK-GPHĐ; 16/08/202301/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06067Trạm y tế xã Phúc LộcXã Phúc Lộc - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn194/BK-GPHĐ; 28/04/202101/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06068Trạm y tế xã Bành TrạchXã Bành Trạch - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn152/BK-GPHĐ; 28/04/202101/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06073Trạm y tế xã Nam MẫuXã Nam Mẫu - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn44/BK-GPHĐ; 22/02/201801/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06074Trạm y tế xã Đồng PhúcXã Đồng Phúc - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn42/BK-GPHĐ; 22/02/201801/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06075Trạm y tế xã Hoàng TrĩXã Hoàng Trĩ - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn150/BK-GPHĐ; 28/04/202101/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06076Trạm y tế xã Nghiên LoanXã Nghiên Loan - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn54/BK-GPHĐ; 31/05/201801/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06077Trạm y tế xã An ThắngXã An Thắng - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn50/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06079Trạm y tế xã Xuân LaXã Xuân La - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn209/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06080Trạm y tế xã Giáo HiệuXã Giáo Hiệu - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn207/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06081Trạm y tế xã Nhạn MônXã Nhạn Môn - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn208/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024
06082Trạm y tế xã Công BằngXã Công Bằng - huyện Pác Nặm - tỉnh Bắc Kạn206/SYT-GPHĐ; 20/12/202201/2025/HĐKCB-BHYT30/12/2024

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ