Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
04181Trạm y tế xã Ca ThànhXã Ca Thành - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng250/CB-GPHĐ;08/08/202411/10/2015833/HĐKCB-BHYT
04183Trạm y tế xã Vũ NôngXã Vũ Nông - H. Nguyên Bình - Tỉnh Cao Bằng102/CB-GPHĐ;11/09/2024833/HĐKCB-BHYT
04184Trạm y tế xã Minh TâmXóm Đông Sơn, xã Minh Tâm, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng191/CB-GPHĐ;30/8/202411/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04185Trạm y tế xã Thể DụcXã Thể Dục - H. Nguyên Bình - Tỉnh Cao Bằng121/CB-GPHĐ;15/11/202305/11/2020832/HĐKCB-BHYT
04187Trạm y tế xã Mai LongXã Mai Long - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng213/CB-GPHĐ;23/08/202411/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04189Trạm y tế xã Vũ MinhXóm Đoàn Kết, xã Vũ Minh, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng190/CB-GPHĐ;22/08/202431/12/2019832/HĐKCB-BHYT
04190Trạm y tế xã Hoa ThámXã Hoa Thám - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng189/CB-GPHĐ;02/10/202411/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04191Trạm y tế xã Phan ThanhXã Phan Thanh - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng182/CB-GPHĐ;06/09/202411/10/2015833/HĐKCB-BHYT
04192Trạm y tế xã Quang ThànhXã Quang Thành - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng214/CB-GPHĐ;11/09/2024832/HĐKCB-BHYT
04193Trạm y tế xã Tam KimXã Tam Kim - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng181/CB-GPHĐ;11/09/202411/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04194Trạm y tế xã Thành CôngXã Thành Công - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng52/CB-GPHĐ;14/08/202416/11/2017832/HĐKCB-BHYT
04195Trạm y tế xã Thịnh VượngXã Thịnh Vượng - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng198/CB-GPHĐ;26/08/202407/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04196Trạm y tế xã Hưng ĐạoXã Hưng Đạo - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng212/CB-GPHĐ;31/08/202411/10/2015832/HĐKCB-BHYT
04197Trạm y tế thị trấn Đông KhêThị Trấn Đông Khê - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng40/CB-GPHĐ;14/01/202016/11/201701/HĐKCB-BHYT
04198Trạm y tế xã Canh TânXã Canh Tân - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng196/CB-GPHĐ;16/12/202008/04/202201/HĐKCB-BHYT
04199Trạm y tế xã Kim ĐồngXã Kim Đồng - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng37/CB-GPHĐ;26/01/202116/11/201701/HĐKCB-BHYT
04200Trạm y tế xã Minh KhaiXã Minh Khai - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng03/SYT-GPHĐ;10/7/201509/07/201501/HĐKCB-BHYT
04202Trạm y tế xã Đức ThôngXã Đức Thông - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng222/CB-GPHĐ;18/10/202117/10/202101/HĐKCB-BHYT
04203Trạm y tế xã Thái CườngXã Thái Cường - H. Thạch An - Tỉnh Cao Bằng36/CB-GPHĐ;02/7/202216/11/201701/HĐKCB-BHYT
04204Trạm y tế xã Vân TrìnhXóm Nà Ảng - Xã Vân Trình - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng38/CB-GPHĐ;01/9/202014/07/201901/HĐKCB-BHYT
04205Trạm y tế xã Thụy HùngXã Thuỵ Hùng - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng67/CB-GPHĐ;18/10/202101/HĐKCB-BHYT
04206Trạm y tế xã Quang TrọngXã Quang Trọng - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng227/CB-GPHĐ;12/4/202209/07/201501/HĐKCB-BHYT
04207Trạm y tế xã Trọng ConXã Trọng Con - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng221/CB-GPHĐ;18/10/202117/10/202101/HĐKCB-BHYT
04208Trạm y tế xã Lê LaiXã Lê Lai - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng125/CB-GPHĐ;21/10/202020/10/202001/HĐKCB-BHYT
04209Trạm y tế xã Đức LongXã Đức Long - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng41/CB-GPHĐ;28/12/202017/06/201401/HĐKCB-BHYT
04211Trạm y tế xã Lê LợiXóm Nà Tậu - Xã Lê Lợi - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng39/CB-GPHĐ;01/9/202031/08/202001/HĐKCB-BHYT
04212Trạm y tế xã Đức XuânXã Đức Xuân - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng231/CB-GPHĐ;02/7/202201/07/202201/HĐKCB-BHYT
04215Trạm y tế thị trấn Pác MiầuThị Trấn Pác Miầu - H. Bảo Lâm - Tỉnh Cao Bằng08/CB-GPHĐ;06/09/202426/05/201901/HĐKCB-BHYT
04216Trạm y tế xã Thái SơnXã Thái Sơn - H. Bảo Lâm - Tỉnh Cao Bằng26/SYT-GPHĐ;10/7/201514/05/201901/HĐKCB-BHYT
04217Trạm y tế xã Nam CaoXã Nam Cao - H. Bảo Lâm - Tỉnh Cao Bằng46/CB-GPHĐ;17/11/201716/11/201701/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ