Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
91559Trạm y tế xã Hòn NghệẤp Bãi Chướng, xã Hòn Nghệ, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 568/SYT-GPHĐ1138/HĐKCB-BHYT
91560Trạm y tế xã Kiên BìnhẤp Cống Tre, xã Kiên Bình, huyện Kiên Lương, tỉnh kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 565/SYT-GPHĐ1138/HĐKCB-BHYT
91561TYT xã Vĩnh PhúẤP MẸT LUNG , XÃ VỈNH PHÚSỞ Y TẾ KIÊN GIANG658/SYT-GPHĐ (20/12/2015)85/HĐKCB-BHYT
91562Trạm y tế xã Phú LợiXã Phú Lợi - huyện Giang Thành - tỉnh Kiên GiangSở y tế Tỉnh Kiên Giang0840/SYT-GPHĐ85/HĐKCB-BHYT
91602TYT xã Bàn Tân ĐịnhXã Bàn Tân Định huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 599/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91603Trạm y tế xã Hoà AnXã Hòa An Sở Y tế Kiên GiangSố 607/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91604Trạm y tế xã Hoà HưngXã Hòa Hưng huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 0707/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91605TYT xã Hoà LợiXã Hòa Lợi huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 604/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91606Trạm y tế xã Hoà ThuậnXã Hòa Thuận huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 0702/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91608TYT xã Ngọc ChúcXã Ngọc Chúc huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 600/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91609TYT xã Thạnh HòaXã Thạnh Hòa huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 602/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91610Trạm y tế xã Thạnh HưngXã Thạnh Hưng Sở Y tế Kiên GiangSố 594/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91611TYT xã Thạnh LộcXã Thạnh Lộc Sở Y tế Kiên GiangSố 597/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91612TYT xã Thạnh PhướcXã Thạnh Phước huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 605/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91613TYT xã Vĩnh ThạnhXã Vĩnh Thạnh huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 595/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91614TYT xã Ngọc ThuậnXã Ngọc Thuận huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 606/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91615TYT xã Bàn ThạchXã Bàn Thạch huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 601/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91616TYT xã Ngọc Thànhxã Ngọc Thành Sở Y tế Kiên GiangSố 598/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91618TYT xã Ngọc HoàXã Ngọc Hòa huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 596/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91619Trạm y tế xã Vĩnh PhúXã Vĩnh Phú huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên GiangSố 0708/SYT-GPHĐ973/HĐKCB-BHYT
91702Trạm y tế Xã Định AnXã Định AnSở y tế Kiên Giang695/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91703Trạm y tế Xã Định HòaXã Định Hòa Sở y tế Kiên Giang615/SYT-GPHD262/HĐKCB-BHYT
91704Trạm y tế Xã Thới QuảnXã Thới Quản Sở y tế Kiên Giang611/SYTGPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91705Trạm y tế xã Thủy LiễuXã Thủy LiễuSở y tế Kiên GiangSố 610/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91706Trạm y tế xã Vĩnh Hòa Hưng BắcXã Vĩnh Hòa Hưng NamSở y tế Kiên Giang612/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91707Trạm y tế xã Vĩnh Hòa Hưng NamXã Vĩnh Hòa Hưng BắcSở y tế Kiên Giang613/SYTGPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91708Trạm y tế xã Vĩnh Phước AXã Vĩnh Phước ASở y tế Kiên Giang616/SYT-GPHD262/HĐKCB-BHYT
91709Trạm y tế xã Vĩnh Phước BXã Vĩnh Phước B Sở y tế Kiên Giang609/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91710Trạm y tế xã Vĩnh TuyXã Vĩnh TuySở y tế Kiên Giang614/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT
91711Trạm y tế xã Vĩnh ThắngXã Vĩnh ThắngSở y tế Kiên Giang696/SYT-GPHĐ262/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ