Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Cơ quan chủ quản | Số giấy phép | Số hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
91559 | Trạm y tế xã Hòn Nghệ | Ấp Bãi Chướng, xã Hòn Nghệ, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 568/SYT-GPHĐ | 1138/HĐKCB-BHYT |
91560 | Trạm y tế xã Kiên Bình | Ấp Cống Tre, xã Kiên Bình, huyện Kiên Lương, tỉnh kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 565/SYT-GPHĐ | 1138/HĐKCB-BHYT |
91561 | TYT xã Vĩnh Phú | ẤP MẸT LUNG , XÃ VỈNH PHÚ | SỞ Y TẾ KIÊN GIANG | 658/SYT-GPHĐ (20/12/2015) | 85/HĐKCB-BHYT |
91562 | Trạm y tế xã Phú Lợi | Xã Phú Lợi - huyện Giang Thành - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Tỉnh Kiên Giang | 0840/SYT-GPHĐ | 85/HĐKCB-BHYT |
91602 | TYT xã Bàn Tân Định | Xã Bàn Tân Định huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 599/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91603 | Trạm y tế xã Hoà An | Xã Hòa An | Sở Y tế Kiên Giang | Số 607/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91604 | Trạm y tế xã Hoà Hưng | Xã Hòa Hưng huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 0707/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91605 | TYT xã Hoà Lợi | Xã Hòa Lợi huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 604/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91606 | Trạm y tế xã Hoà Thuận | Xã Hòa Thuận huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 0702/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91608 | TYT xã Ngọc Chúc | Xã Ngọc Chúc huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 600/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91609 | TYT xã Thạnh Hòa | Xã Thạnh Hòa huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 602/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91610 | Trạm y tế xã Thạnh Hưng | Xã Thạnh Hưng | Sở Y tế Kiên Giang | Số 594/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91611 | TYT xã Thạnh Lộc | Xã Thạnh Lộc | Sở Y tế Kiên Giang | Số 597/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91612 | TYT xã Thạnh Phước | Xã Thạnh Phước huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 605/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91613 | TYT xã Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 595/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91614 | TYT xã Ngọc Thuận | Xã Ngọc Thuận huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 606/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91615 | TYT xã Bàn Thạch | Xã Bàn Thạch huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 601/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91616 | TYT xã Ngọc Thành | xã Ngọc Thành | Sở Y tế Kiên Giang | Số 598/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91618 | TYT xã Ngọc Hoà | Xã Ngọc Hòa huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 596/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91619 | Trạm y tế xã Vĩnh Phú | Xã Vĩnh Phú huyện Giồng Riềng tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 0708/SYT-GPHĐ | 973/HĐKCB-BHYT |
91702 | Trạm y tế Xã Định An | Xã Định An | Sở y tế Kiên Giang | 695/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91703 | Trạm y tế Xã Định Hòa | Xã Định Hòa | Sở y tế Kiên Giang | 615/SYT-GPHD | 262/HĐKCB-BHYT |
91704 | Trạm y tế Xã Thới Quản | Xã Thới Quản | Sở y tế Kiên Giang | 611/SYTGPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91705 | Trạm y tế xã Thủy Liễu | Xã Thủy Liễu | Sở y tế Kiên Giang | Số 610/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91706 | Trạm y tế xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc | Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam | Sở y tế Kiên Giang | 612/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91707 | Trạm y tế xã Vĩnh Hòa Hưng Nam | Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc | Sở y tế Kiên Giang | 613/SYTGPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91708 | Trạm y tế xã Vĩnh Phước A | Xã Vĩnh Phước A | Sở y tế Kiên Giang | 616/SYT-GPHD | 262/HĐKCB-BHYT |
91709 | Trạm y tế xã Vĩnh Phước B | Xã Vĩnh Phước B | Sở y tế Kiên Giang | 609/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91710 | Trạm y tế xã Vĩnh Tuy | Xã Vĩnh Tuy | Sở y tế Kiên Giang | 614/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
91711 | Trạm y tế xã Vĩnh Thắng | Xã Vĩnh Thắng | Sở y tế Kiên Giang | 696/SYT-GPHĐ | 262/HĐKCB-BHYT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |