91802 | TYT xã Hưng Yên | xã Hưng yên | Sở y tế Kiên Giang | Số 619/SYT-GPHĐ | 91 |
91803 | TYT xã Nam Thái | xã Nam thái | Sở y tế Kiên Giang | Số 620/SYT-GPHĐ | 91 |
91804 | TYT xã Nam Thái A | xã Nam thái A | Sở y tế Kiên Giang | Số 621/SYT-GPHĐ | 91 |
91805 | TYT xã Nam Yên | xã Nam yên | Sở y tế Kiên Giang | Số 622/SYT-GPHĐ | 91 |
91806 | TYT xã Đông Thái | xã Đông thái | Sở y tế Kiên Giang | Số 623/SYT-GPHĐ | 91 |
91807 | TYT xã Đông Yên | xã Đông yên | Sở y tế Kiên Giang | Số 625/SYT-GPHĐ | 91 |
91808 | Trạm y tế xã Tây Yên | xã Tây yên | Sở y tế Kiên Giang | Số 618/SYT-GPHĐ | 91 |
91809 | TYT xã Tây Yên A | xã Tây yên A | Sở y tế Kiên Giang | Số 617/SYT-GPHĐ | 91 |
91810 | Trạm y tế xã Thạnh Yên | Xã Thạnh Yên - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 675/SYT-GPHĐ | 91 |
91811 | Trạm y tế xã Thạnh Yên A | Xã Thạnh Yên A - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 676/SYT-GPHĐ | 91 |
91902 | Trạm y tế xã An Minh Bắc | Xã An Minh Bắc - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 678/SYT-GPHĐ | 91 |
91903 | Trạm Y tế xã Đông Hưng | ấp 10 Chợ, xã Đông Hưng, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 633/SYTGPHĐ | 91 |
91904 | Trạm Y tế xã Đông Hưng A | ấp Rọ Ghe, xã Đông Hưng A, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 635/SYT-GPHD | 91 |
91905 | Trạm Y tế xã Đông Hưng B | ấp Danh Coi | Sở Y tế Kiên Giang | 629/SYT-GPHD | 91 |
91906 | Trạm Y tế xã Đông Hòa | ấp 9 Xáng, xã Đông Hòa, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 634/SYTGPHĐ | 91 |
91907 | Trạm Y tế xã Đông Thạnh | ấp Thạnh An, xã Đông Thạnh, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 626/SYT-GPHĐ | 91 |
91908 | Trạm Y tế xã Thuận Hòa | ấp Bần B, xã Thuận Hòa, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 631/SYTGPHĐ | 91 |
91909 | Trạm Y tế xã Vân Khánh | ấp Kim Qui B | Sở Y tế Kiên Giang | 628/SYT-GPHĐ | 91 |
91910 | Trạm Y tế xã Vân Khánh Đông | ấp Minh Giồng, xã Vân Khánh Đông, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 630/SYT-GPHD | 91 |
91911 | Trạm Y tế xã Vân Khánh Tây | ấp Kim Qui A1, xã Vân Khánh Tây, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 627/SYT-GPHĐ | 91 |
91914 | DNTN PHÒNG KHÁM BỆNH ĐA KHOA BÁC SĨ BẢNH | Số 229, khu phố 3, thị trấn Thứ Ba, huyện An Biên | Sở Y tế Kiên Giang | 0516/SYT-GPHĐ | 91 |
91915 | BỆNH VIỆN TÂM THẦN TỈNH KIÊN GIANG | Ấp Hòa Thuận, xã Vĩnh Hòa Hiệp, huyện Châu Thành | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | 0234/KG-GPHĐ | 91 |
91916 | CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA THANH NGUYÊN | Số 382/1 ấp Tân Tiến, xã Tân Thành, huyện Tân Hiệp | Sở Y tế Kiên Giang | 0263/KG-GPHĐ | 91 |
91917 | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG | Số 3 đường Ung Văn Khiêm, khu phố 5, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá | Sở Y tế Kiên Giang | 0265/KG-GPHĐ | 91 |
91920 | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU TỈNH KIÊN GIANG | Số 15 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường An Hòa, TP. Rạch Giá | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | 0284/KG-GPHĐ | 91 |
92000 | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | 315 Nguyễn Văn Linh, phường Tân An, TP.Cần Thơ | Bộ y tế | 229/BYT-GPHĐ; 02/12/2016 | 92 |
92001 | Bệnh viện Tim mạch thành phố Cần Thơ | Số 204 đường Trần Hưng Đạo, phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ | Sở y tế Thành phố Cần Thơ | 873/SYT-GPHĐ; 28/11/2018 | 92 |
92002 | Bệnh viện Quân y 121 | số 01, đường 30 tháng 4, phường Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | Bộ y tế | 1202/GPHĐ-BQP; 19/02/2016 | 92 |
92003 | Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ | 345 đường Nguyễn Văn Cừ, phường An Bình, thành phố Cần Thơ | Sở y tế Thành phố Cần Thơ | 546/SYT-GPHĐ; 27/08/2020 | 92 |
92004 | Bệnh viện đa khoa Thành phố Cần Thơ | Số 04 Châu Văn Liêm, phường Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | Sở Y tế TP. Cần Thơ | 692/SYT-GPHĐ; 26/06/2020 | 92 |