91356 | Trạm y tế xã Dương Tơ | Ấp Cửa Lấp - Xã Dương Tơ - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 691/SYT-GPHĐ | 08/05/2019 |
91357 | Trạm y tế xã Gành Dầu | Ấp Gành Dầu - Xã Gành Dầu - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 688/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91358 | Trạm y tế xã Hàm Ninh | Ấp Rạch Hàm - Xã Hàm Ninh - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 690/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91359 | Trạm y tế xã Thổ Châu | Ấp Bãi Ngự - Xã Thổ Châu - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 693/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91402 | Trạm Y tế Xã Tân Hiệp A | Xã Tân Hiệp A | Sở Y tế Kiên Giang | 640/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91403 | Trạm Y tế Xã Tân Hiệp B | Xã Tân Hiệp B | Sở Y tế Kiên Giang | 641/SYT-GPHĐ | |
91404 | Trạm Y tế Xã Tân Hội | Xã Tân Hội | Sở Y tế Kiên Giang | 643/SYT-GPHĐ | 30/12/2021 |
91405 | Trạm y tế xã Thạnh Đông | Xã Thạnh Đông | Sở Y tế Kiên Giang | 703/SYT-GPHĐ | 23/04/2019 |
91406 | Trạm Y tế Xã Thạnh Đông A | Xã Thạnh Đông A | Sở Y tế Kiên Giang | 638/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91407 | Trạm Y tế xã Thạnh Đông B | xã Thạnh Đông B | Sở Y tế Kiên Giang | 644/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91408 | Trạm Y tế Xã Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị | Sở Y tế Kiên Giang | 639/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91409 | Trạm y tế xã Tân Thành | Ấp Tân Tiến, xã Tân Thành, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | 704/SYT-GPHĐ | 25/10/2020 |
91410 | Trạm Y tế Xã Tân An | Xã Tân An | Sở Y tế Kiên Giang | 645/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91453 | Trạm y tế xã Lại Sơn | Ấp Bãi Nhà A, xã Lại Sơn, huyện Kiên Hải, T.Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 699/SYT-GPHĐ | 27/12/2015 |
91502 | TYT xã Bình An | ấp Minh Phong, xã Bình An, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 654/SYT-GPHĐ | 29/11/2018 |
91503 | TYT xã Giục Tượng | ấp Minh Tân, xã Giục Tượng, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 650/SYT-GPHĐ | 29/11/2018 |
91504 | TYT xã Minh Hòa | ấp An Khương, xã Minh Hòa, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 653/SYT-GPHĐ | |
91505 | TYT xã Mong Thọ A | xã Mong Thọ A, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 647/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91506 | TYT xã Mong Thọ B | xã Mong Thọ B, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 648/SYT-GPHĐ | 09/01/2022 |
91507 | TYT xã Thạnh Lộc | xã Thạnh Lộc, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 649/SYT-GPHĐ | 29/11/2018 |
91508 | TYT xã Vĩnh Hòa Hiệp | ấp Vĩnh Thành A, xã Vĩnh Hòa Hiệp | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 651/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91509 | TYT xã Vĩnh Hòa Phú | ấp Vĩnh Hòa | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 652/SYT-GPHĐ | 29/11/2018 |
91510 | TYT xã Mong Thọ | xã Mong Thọ, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang. | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 646/SYT-GPHĐ | 29/11/2018 |
91552 | Trạm y tế xã Bình An | Ấp Hòn Chông, xã Bình An, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 570/SYT-GPHĐ | 30/12/2020 |
91553 | Trạm y tế xã Dương Hòa | Ấp Ngã tư, xã Dương Hòa huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 567/SYT-GPHĐ | 11/01/2022 |
91554 | Trạm y tế xã Hòa Điền | Ấp Thạnh Lợi, xã Hòa Điền, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 569/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91555 | TYT xã Phú Mỹ | TỔ 3, ẤP TRÀ PHÔ | SỞ Y TẾ KIÊN GIANG | 660/SY -GPHĐ | |
91556 | TYT xã Tân Khánh Hòa | SỐ 109 ẤP HÒA KHÁNH , XÃ TÂN KHÁNH HÒA | SỞ Y TẾ KIÊN GIANG | 657/SYT - GPHĐ (20/12/2015) | |
91557 | TYT xã Vĩnh Điều | TỔ 5 ẤP NHA SÁP XÃ VỈNH ĐIỀU | SỞ Y TẾ KIÊN GIANG | 656/SYT-GPHĐ | |
91558 | Trạm y tế xã Sơn Hải | Ấp Hòn Heo, xã Sơn Hải, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang | Số 572/SYT-GPHĐ | |