Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
91356Trạm y tế xã Dương TơẤp Cửa Lấp - Xã Dương Tơ - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 691/SYT-GPHĐ08/05/2019
91357Trạm y tế xã Gành DầuẤp Gành Dầu - Xã Gành Dầu - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 688/SYT-GPHĐ19/12/2015
91358Trạm y tế xã Hàm NinhẤp Rạch Hàm - Xã Hàm Ninh - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 690/SYT-GPHĐ19/12/2015
91359Trạm y tế xã Thổ ChâuẤp Bãi Ngự - Xã Thổ Châu - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 693/SYT-GPHĐ19/12/2015
91402Trạm Y tế Xã Tân Hiệp AXã Tân Hiệp ASở Y tế Kiên Giang640/SYT-GPHĐ19/12/2015
91403Trạm Y tế Xã Tân Hiệp BXã Tân Hiệp BSở Y tế Kiên Giang641/SYT-GPHĐ
91404Trạm Y tế Xã Tân HộiXã Tân HộiSở Y tế Kiên Giang643/SYT-GPHĐ30/12/2021
91405Trạm y tế xã Thạnh ĐôngXã Thạnh ĐôngSở Y tế Kiên Giang703/SYT-GPHĐ23/04/2019
91406Trạm Y tế Xã Thạnh Đông AXã Thạnh Đông ASở Y tế Kiên Giang638/SYT-GPHĐ19/12/2015
91407Trạm Y tế xã Thạnh Đông Bxã Thạnh Đông BSở Y tế Kiên Giang644/SYT-GPHĐ19/12/2015
91408Trạm Y tế Xã Thạnh TrịXã Thạnh TrịSở Y tế Kiên Giang639/SYT-GPHĐ19/12/2015
91409Trạm y tế xã Tân ThànhẤp Tân Tiến, xã Tân Thành, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang704/SYT-GPHĐ25/10/2020
91410Trạm Y tế Xã Tân AnXã Tân AnSở Y tế Kiên Giang645/SYT-GPHĐ19/12/2015
91453Trạm y tế xã Lại SơnẤp Bãi Nhà A, xã Lại Sơn, huyện Kiên Hải, T.Kiên GiangSở y tế Kiên Giang699/SYT-GPHĐ27/12/2015
91502TYT xã Bình Anấp Minh Phong, xã Bình An, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,Số 654/SYT-GPHĐ29/11/2018
91503TYT xã Giục Tượngấp Minh Tân, xã Giục Tượng, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,Số 650/SYT-GPHĐ29/11/2018
91504TYT xã Minh Hòaấp An Khương, xã Minh Hòa, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên Giang,Số 653/SYT-GPHĐ
91505TYT xã Mong Thọ Axã Mong Thọ A, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên Giang,Số 647/SYT-GPHĐ19/12/2015
91506TYT xã Mong Thọ Bxã Mong Thọ B, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên Giang,Số 648/SYT-GPHĐ09/01/2022
91507TYT xã Thạnh Lộcxã Thạnh Lộc, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang Sở Y tế Kiên Giang,Số 649/SYT-GPHĐ29/11/2018
91508TYT xã Vĩnh Hòa Hiệpấp Vĩnh Thành A, xã Vĩnh Hòa HiệpSở Y tế Kiên Giang,Số 651/SYT-GPHĐ19/12/2015
91509TYT xã Vĩnh Hòa Phúấp Vĩnh HòaSở Y tế Kiên Giang,Số 652/SYT-GPHĐ29/11/2018
91510TYT xã Mong Thọxã Mong Thọ, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang.Sở Y tế Kiên Giang,Số 646/SYT-GPHĐ29/11/2018
91552Trạm y tế xã Bình AnẤp Hòn Chông, xã Bình An, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 570/SYT-GPHĐ 30/12/2020
91553Trạm y tế xã Dương HòaẤp Ngã tư, xã Dương Hòa huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 567/SYT-GPHĐ 11/01/2022
91554Trạm y tế xã Hòa ĐiềnẤp Thạnh Lợi, xã Hòa Điền, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 569/SYT-GPHĐ 19/12/2015
91555TYT xã Phú MỹTỔ 3, ẤP TRÀ PHÔSỞ Y TẾ KIÊN GIANG660/SY -GPHĐ
91556TYT xã Tân Khánh HòaSỐ 109 ẤP HÒA KHÁNH , XÃ TÂN KHÁNH HÒASỞ Y TẾ KIÊN GIANG657/SYT - GPHĐ (20/12/2015)
91557TYT xã Vĩnh ĐiềuTỔ 5 ẤP NHA SÁP XÃ VỈNH ĐIỀUSỞ Y TẾ KIÊN GIANG656/SYT-GPHĐ
91558Trạm y tế xã Sơn HảiẤp Hòn Heo, xã Sơn Hải, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên GiangSố 572/SYT-GPHĐ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ