Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
91124Trạm y tế xã Nam DuẤp An Phú, xã Nam Du, huyện Kiên Hải, T.Kiên GiangSở y tế Kiên Giang661/SYT-GPHĐ19/12/2015
91201Trạm y tế phường Bình SanPhường Bình San-Thị xã Hà Tiên-Tỉnh Kiên GiangSỞ Y TẾ TỈNH KIÊN GIANG0683/SYT-GPHĐ
91202Trạm y tế phường Đông Hồkhu phố 5, phường đông hồ, tx hà tiên, kiên giangSở Y tế Kiên Giang684/SYT-GPHĐ17/06/2019
91203Trạm y tế phường Pháo Đàikhu phố 2Sở Y tế Kiên Giang682/SYT-GPHĐ16/01/2023
91205Trạm y tế phường Mỹ Đứcấp thạch động, xã mỹ đức, tx hà tiên, kiên giangSở Y tế Kiên Giang0681/SYT-GPHĐ25/04/2019
91206Trạm y tế xã Thuận Yênấp hòa phầu, xã thuận yên, tx hà tiên, kiên giangSở Y tế Kiên Giang679/GPHĐ-SYT17/06/2019
91207Trạm y tế xã Tiên Hảiấp hòn tre, xã tiên hải, tx hà tiên, kiên giangSở Y tế Kiên Giang680/SYT-GPHĐ23/02/2020
91251Trạm y tế xã Bình MinhXã Bình Minh- Vĩnh Thuận -KGSở y tế Kiên Giangsố 694/SYT-GPHĐ22/01/2019
91252TYT xã Vĩnh PhongXã Vĩnh Phong - Vĩnh Thuận -KGSở y tế Kiên Giangsố 577/SYT-GPHĐ19/12/2015
91253TYT xã Vĩnh Thuậnxã Vĩnh ThuậnSở y tế Kiên Giangsố 575/SYT-GPHĐ19/12/2015
91254Trạm y tế xã Vĩnh HòaXã Vĩnh Hòa - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên GiangSở y tế Kiên Giang677/SYT-GPHĐ31/08/2021
91255TYT Vĩnh Bình BắcXã Vĩnh Bình Bắc - Vĩnh Thuận- KGSở y tế Kiên Giangsố 574/SYT-GPHĐ19/12/2015
91256TYT xã Vĩnh Bình NamXã Vĩnh Bình Nam- Vĩnh Thuận- KGSở y tế Kiên Giangsố 573/SYT-GPHĐ19/12/2015
91257Trạm y tế xã Minh ThuậnXã Minh Thuận - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên GiangSở y tế Kiên Giang674/SYT-GPHĐ24/05/2021
91258TYT Tân ThuậnXã Tân Thuận- Vĩnh Thuận - KGSở y tế Kiên Giangsố 576/SYT-GPHĐ19/12/2015
91259Trạm y tế xã Hòa ChánhXã Hòa Chánh - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên GiangSở y tế Kiên Giang673/SYT-GPHĐ21/03/2022
91302Trạm y tế xã Bình Sơnấp Thuận Tiến, xã Bình Sơn, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,813/SYT- GPHĐ13/01/2022
91303TYT xã Bình GiangẤp Kinh Tư - Bình Giang - Hòn Đất - Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,758/SYT-GPHĐ13/01/2022
91304TYT xã Mỹ Hiệp Sơnấp hiệp bình, xã mỹ hiệp sơn, huyện hòn đất tỉnh KGSở Y tế Kiên Giang,số: 584/SYT-GPHD13/01/2022
91305TYT xã Mỹ LâmXã Mỹ Lâm huyện Hòn Đất Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,591/SYT-GPHĐ13/01/2022
91306TYT xã Nam Thái SơnTỔ 2 ẤP SƠN HÒA Sở Y tế Kiên Giang,SỐ 588/SYT-GPHĐ12/01/2022
91307TYT xã Sơn Kiênấp Vàm Răng xã Sơn KiênSở Y tế Kiên Giang,581/SYT-GPHĐ13/01/2022
91308Trạm y tế thị trấn Sóc SơnThị trấn Sóc Sơn huyện Hòn Đất Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,698/SYT-GPHĐ12/01/2022
91309TYT xã Thổ SơnTổ 8 ấp Hòn ME xã thổ sơn Hòn Đất Kiên Giang .Sở Y tế Kiên Giang,Số 585/SYT-GPHĐ12/01/2022
91310TYT xã Mỹ PhướcẤP PHƯỚC THẠNH, XÃ MỸ PHƯỚC,HUYỆN HÒN ĐẤT, TĨNH KIÊN GIANGSở Y tế Kiên Giang,SỐ 586/SYT-GPHĐ12/01/2022
91314TYT xã Lình HuỳnhTỔ 4 ẤP VÀM BIỂN XÃ LÌNH HUỲNH HUYỆN HÒN ĐẤT TỈNH KIÊN GIANGSở Y tế Kiên Giang, 583/SYT-GPHĐ13/01/2022
91315TYT xã Mỹ TháiTYT Mỹ Thái Ấp Mỹ Thái - Mỹ Thái - Hòn Đất - Kiên GiangSở Y tế Kiên Giang,580/SYT - GPHĐ13/01/2022
91353Trạm y tế xã Bãi ThơmẤp Bãi Thơm - Xã Bãi Thơm - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang Sở y tế tỉnh Kiên GiangSố 686/SYT-GPHĐ19/12/2015
91354Trạm y tế xã Cửa CạnẤp Lê Bát - Xã Cửa Cạn - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 687/SYT-GPHĐ19/12/2015
91355Trạm y tế xã Cửa DươngẤp Bún Gội - Xã Cửa Dương - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên GiangSở y tế tỉnh Kiên GiangSố 689/SYT-GPHĐ19/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ