91124 | Trạm y tế xã Nam Du | Ấp An Phú, xã Nam Du, huyện Kiên Hải, T.Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 661/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91201 | Trạm y tế phường Bình San | Phường Bình San-Thị xã Hà Tiên-Tỉnh Kiên Giang | SỞ Y TẾ TỈNH KIÊN GIANG | 0683/SYT-GPHĐ | |
91202 | Trạm y tế phường Đông Hồ | khu phố 5, phường đông hồ, tx hà tiên, kiên giang | Sở Y tế Kiên Giang | 684/SYT-GPHĐ | 17/06/2019 |
91203 | Trạm y tế phường Pháo Đài | khu phố 2 | Sở Y tế Kiên Giang | 682/SYT-GPHĐ | 16/01/2023 |
91205 | Trạm y tế phường Mỹ Đức | ấp thạch động, xã mỹ đức, tx hà tiên, kiên giang | Sở Y tế Kiên Giang | 0681/SYT-GPHĐ | 25/04/2019 |
91206 | Trạm y tế xã Thuận Yên | ấp hòa phầu, xã thuận yên, tx hà tiên, kiên giang | Sở Y tế Kiên Giang | 679/GPHĐ-SYT | 17/06/2019 |
91207 | Trạm y tế xã Tiên Hải | ấp hòn tre, xã tiên hải, tx hà tiên, kiên giang | Sở Y tế Kiên Giang | 680/SYT-GPHĐ | 23/02/2020 |
91251 | Trạm y tế xã Bình Minh | Xã Bình Minh- Vĩnh Thuận -KG | Sở y tế Kiên Giang | số 694/SYT-GPHĐ | 22/01/2019 |
91252 | TYT xã Vĩnh Phong | Xã Vĩnh Phong - Vĩnh Thuận -KG | Sở y tế Kiên Giang | số 577/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91253 | TYT xã Vĩnh Thuận | xã Vĩnh Thuận | Sở y tế Kiên Giang | số 575/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91254 | Trạm y tế xã Vĩnh Hòa | Xã Vĩnh Hòa - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 677/SYT-GPHĐ | 31/08/2021 |
91255 | TYT Vĩnh Bình Bắc | Xã Vĩnh Bình Bắc - Vĩnh Thuận- KG | Sở y tế Kiên Giang | số 574/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91256 | TYT xã Vĩnh Bình Nam | Xã Vĩnh Bình Nam- Vĩnh Thuận- KG | Sở y tế Kiên Giang | số 573/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91257 | Trạm y tế xã Minh Thuận | Xã Minh Thuận - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 674/SYT-GPHĐ | 24/05/2021 |
91258 | TYT Tân Thuận | Xã Tân Thuận- Vĩnh Thuận - KG | Sở y tế Kiên Giang | số 576/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91259 | Trạm y tế xã Hòa Chánh | Xã Hòa Chánh - huyện U Minh Thượng - tỉnh Kiên Giang | Sở y tế Kiên Giang | 673/SYT-GPHĐ | 21/03/2022 |
91302 | Trạm y tế xã Bình Sơn | ấp Thuận Tiến, xã Bình Sơn, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | 813/SYT- GPHĐ | 13/01/2022 |
91303 | TYT xã Bình Giang | Ấp Kinh Tư - Bình Giang - Hòn Đất - Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | 758/SYT-GPHĐ | 13/01/2022 |
91304 | TYT xã Mỹ Hiệp Sơn | ấp hiệp bình, xã mỹ hiệp sơn, huyện hòn đất tỉnh KG | Sở Y tế Kiên Giang, | số: 584/SYT-GPHD | 13/01/2022 |
91305 | TYT xã Mỹ Lâm | Xã Mỹ Lâm huyện Hòn Đất Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | 591/SYT-GPHĐ | 13/01/2022 |
91306 | TYT xã Nam Thái Sơn | TỔ 2 ẤP SƠN HÒA | Sở Y tế Kiên Giang, | SỐ 588/SYT-GPHĐ | 12/01/2022 |
91307 | TYT xã Sơn Kiên | ấp Vàm Răng xã Sơn Kiên | Sở Y tế Kiên Giang, | 581/SYT-GPHĐ | 13/01/2022 |
91308 | Trạm y tế thị trấn Sóc Sơn | Thị trấn Sóc Sơn huyện Hòn Đất Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | 698/SYT-GPHĐ | 12/01/2022 |
91309 | TYT xã Thổ Sơn | Tổ 8 ấp Hòn ME xã thổ sơn Hòn Đất Kiên Giang . | Sở Y tế Kiên Giang, | Số 585/SYT-GPHĐ | 12/01/2022 |
91310 | TYT xã Mỹ Phước | ẤP PHƯỚC THẠNH, XÃ MỸ PHƯỚC,HUYỆN HÒN ĐẤT, TĨNH KIÊN GIANG | Sở Y tế Kiên Giang, | SỐ 586/SYT-GPHĐ | 12/01/2022 |
91314 | TYT xã Lình Huỳnh | TỔ 4 ẤP VÀM BIỂN XÃ LÌNH HUỲNH HUYỆN HÒN ĐẤT TỈNH KIÊN GIANG | Sở Y tế Kiên Giang, | 583/SYT-GPHĐ | 13/01/2022 |
91315 | TYT xã Mỹ Thái | TYT Mỹ Thái Ấp Mỹ Thái - Mỹ Thái - Hòn Đất - Kiên Giang | Sở Y tế Kiên Giang, | 580/SYT - GPHĐ | 13/01/2022 |
91353 | Trạm y tế xã Bãi Thơm | Ấp Bãi Thơm - Xã Bãi Thơm - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 686/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91354 | Trạm y tế xã Cửa Cạn | Ấp Lê Bát - Xã Cửa Cạn - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 687/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |
91355 | Trạm y tế xã Cửa Dương | Ấp Bún Gội - Xã Cửa Dương - Huyện Phú Quốc - Tỉnh Kiên Giang | Sở y tế tỉnh Kiên Giang | Số 689/SYT-GPHĐ | 19/12/2015 |