02057 | Trạm y tế xã Nậm Ban | Xã Nậm Ban - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.82/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02058 | Trạm y tế xã Khâu Vai | Xã Khâu Vai - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.87/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02060 | Trạm y tế xã Niêm Tòng | Xã Niêm Tòng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang | 819.74/SYT-GPHĐ;25/09/2015 | 24/09/2015 | 1A/HĐKCB-BHYT |
02061 | Trạm y tế Thị trấn Yên Minh | Thị Trấn Yên Minh - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.07/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02062 | Trạm y tế xã Thắng Mố | Xã Thắng Mố - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.02/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | | 01/HĐKCB-BHYT |
02063 | Trạm y tế xã Phú Lũng | Xã Phú Lũng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.01/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02064 | Trạm y tế xã Sủng Tráng | Xã Sủng Tráng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.03/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02066 | Trạm y tế xã Na Khê | Xã Na Khê - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.05/SYT-GPHĐ | 18/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02067 | Trạm y tế xã Sủng Thài | Xã Sủng Thài - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.10/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02068 | Trạm y tế xã Hữu Vinh | Xã Hữu Vinh - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.09/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 18/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02069 | Trạm y tế xã Lao Và Chải | Xã Lao Và Chải - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.06/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | | 01/HĐKCB-BHYT |
02071 | Trạm y tế xã Đông Minh | Xã Đông Minh - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.08/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02072 | Trạm y tế xã Mậu Long | Xã Mậu Long - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.17/SYT-GPHĐ/31/08/2015 | 18/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02073 | Trạm y tế xã Ngam La | Xã Ngam La - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.12/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02074 | Trạm y tế xã Ngọc Long | Xã Ngọc Long - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.18/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02075 | Trạm y tế xã Đường Thượng | Xã Đường Thượng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.13/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | | 01/HĐKCB-BHYT |
02077 | Trạm y tế xã Du Tiến | Xã Du Tiến - huyện Yên Minh - tỉnh Hà Giang | 761.16/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 18/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
02078 | Trạm y tế xã Du Già | Xã Du Già - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang | 761.15/SYT-GPHĐ;31/08/2015 | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
02079 | Trạm y tế Thị trấn Tam Sơn | Thị Trấn Tam Sơn - huyện Quản Bạ - tỉnh Hà Giang | 1082.184/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02080 | Trạm y tế xã Bát Đại Sơn | Xã Bát Đại Sơn - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.191/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02081 | Trạm y tế xã Nghĩa Thuận | Xã Nghĩa Thuận - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.193/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02082 | Trạm y tế xã Cán Tỷ | Xã Cán Tỷ - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.190/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02083 | Trạm y tế xã Cao Mã Pờ | Xã Cao Mã Pờ - huyện Quản Bạ - tỉnh Hà Giang | 1082.195/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02084 | Trạm y tế xã Thanh Vân | Xã Thanh Vân - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.192/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02087 | Trạm y tế xã Quản Bạ | Xã Quản Bạ - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.185/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02088 | Trạm y tế xã Lùng Tám | Xã Lùng Tám - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.189/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02089 | Trạm y tế xã Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến - huyện Quản Bạ - tỉnh Hà Giang | 1082.186/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02090 | Trạm y tế xã Tả Ván | Xã Tả Ván - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.196/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02091 | Trạm y tế xã Thái An | Xã Thái An - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang | 1082.188/SYT-GPHĐ;30/10/2015 | 29/10/2015 | 205/HĐKCB-BHYT |
02092 | Trạm y tế Thị trấn Vị Xuyên | Thị Trấn Vị Xuyên - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang | 762.30/SYT-GPHĐ | 30/08/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |